marquette
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một thị trấn: "Marquette" là tên của một thị trấn nằm trên bờ hồ Superior, thuộc bán đảo phía trên (Upper Peninsula) ở phía tây bắc bang Michigan, Hoa Kỳ.
- Tên một nhà truyền giáo: "Marquette" cũng chỉ Jacques Marquette (1637-1675), một nhà truyền giáo người Pháp, người đã cùng Louis Joliet khám phá thung lũng sông Mississippi phía trên.
Ví dụ sử dụng
Thị trấn:
- Marquette is a popular destination for tourists visiting Lake Superior. (Marquette là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch khi ghé thăm hồ Superior.)
Nhà truyền giáo:
- Father Marquette was a key figure in the exploration of the Mississippi River. (Cha Marquette là một nhân vật quan trọng trong việc khám phá sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marquette" có thể được dùng để chỉ Đại học Marquette (Marquette University) ở Milwaukee, Wisconsin, được đặt theo tên nhà truyền giáo này.
- She is a student at Marquette, studying engineering. (Cô ấy là sinh viên tại Marquette, theo học ngành kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Marquette thường là danh từ riêng và không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết hoa không dấu như "Marquette" khi là tên địa danh hoặc nhân vật lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Jacques Marquette: tên đầy đủ của nhà truyền giáo.
- Thị trấn Marquette: có thể được gọi là "Marquette, Michigan" để phân biệt với các địa danh khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Marquette".
Thành ngữ liên quan
- "Marquette's legacy": di sản của Marquette, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.
- The museum showcases Marquette's legacy in the Great Lakes region. (Bảo tàng trưng bày di sản của Marquette trong khu vực Ngũ Đại Hồ.)