meerkat

meerkat

A meerkat stands on its hind legs to look out over the dry grassland.

Định nghĩa

Danh từ: - Chồn đất: "Meerkat" một loài động vật nhỏ, thuộc họ cầy mangut, sốngvùng nam châu Phi. Chúng khuôn mặt giống vượn cáo, thân hình thon dài, chỉ bốn ngón chân thường sống theo bầy đàn.

dụ sử dụng
  • (Con chồn đất đứng bằng hai chân sau để quan sát kẻ săn mồi.)
  • (Chồn đất nổi tiếng với hành vi xã hội sự chăm sóc con non hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a meerkat colony": một bầy chồn đất.
    • The meerkat colony lives in a complex underground burrow system. (Bầy chồn đất sống trong một hệ thống hang ngầm phức tạp.)
  • "meerkat sentinel": chồn đất canh gác.
    • A meerkat sentinel alerts the group when danger is near. (Một con chồn đất canh gác báo động cho cả đàn khi nguy hiểm đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Meerkat (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là suricate (tên khoa học: ).
    • The suricate is another name for the meerkat. (Suricate một tên gọi khác của chồn đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Suricate: tên khoa học của chồn đất.
  • Mongoose-like animal: động vật giống cầy mangut (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "meerkat", đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "meerkat", nhưng trong văn hóa đại chúng, chồn đất thường được liên tưởng đến tính cảnh giác tinh thần đồng đội qua câu nói: (Hãy cảnh giác như một con chồn đất).