marquise

/mɑ:'ki:z/
Học thuật
Thân thiện
marquise

Une marquise en verre protège l'entrée de la boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • hầu tước: Danh hiệu quý tộc, vợ của một hầu tước (marquis) hoặc một phụ nữ nắm giữ tước vị này theo đúng quyền lợi của mình.
    • (Mỉa mai) Người đàn bà làm bộ cao sang: Dùng để chỉ một người phụ nữ thái độ, cử chỉ kiêu kỳ, tự cho mìnhsang trọng hơn người khác.
    • (Xây dựng) Mái che lợp kính: Một cấu trúc mái hoặc hiên nhà được làm bằng kính, thường để lấy sáng hoặc tạo không gian như một phòng nhỏ.
    • Nhẫn mặt bầu dục: Một kiểu nhẫn có mặt đá được mài theo hình bầu dục.
    • (Từ , nghĩa ) Ghế bành hai người: Một loại ghế dài, rộng, thường đệm, đủ chỗ cho hai người ngồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La marquise de Sévigné était une célèbre épistolière. ( hầu tước de Sévigné là một nhà viết thư nổi tiếng.)
    • Elle se prend pour une marquise avec ses airs supérieurs. (Cô ta làm bộ cao sang như một hầu tước với vẻ mặt kiêu kỳ của mình.)
    • Nous prenons le café sous la marquise de la gare. (Chúng tôi uống phê dưới mái che kính của nhà ga.)
    • Elle porte une belle marquise serti de diamants. ( ấy đeo một chiếc nhẫn mặt bầu dục đẹp được nạm kim cương.)
    • Ils étaient assis sur une vieille marquise dans le salon. (Họ đang ngồi trên một chiếc ghế bành hai người trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la marquise": thái độ kiêu kỳ, làm ra vẻ quý phái một cách giả tạo.
    • Arrête de faire la marquise et aide-nous ! (Đừng làm bộ cao sang nữa hãy giúp chúng tôi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Marquis (danh từ giống đực): Hầu tước (tước hiệu quý tộc nam).
  • Marquisat (danh từ giống đực): Đất phong của hầu tước, tước vị hầu tước.
Từ đồng nghĩa
  • Noblewoman: Quý , nữ quý tộc (nghĩa tước hiệu).
  • Poseuse: Người thích làm điệu, thích phô trương (nghĩa mỉa mai).
  • Verrière: Mái kính, vòm kính (nghĩa kiến trúc).
  • Canapé: Ghế dài, đi-văng (nghĩa đồ đặt ).
Thành ngữ liên quan
  • "Traiter quelqu'un en marquise": Đối xử với ai đó một cách rất trịnh trọng, nịnh bợ.
    • Il la traite en marquise, c'est ridicule. (Anh ta đối xử với ấy như một hầu tước, thật là lố bịch.)
marquise

Une marquise en verre protège l'entrée de la boutique.

danh từ giống cái
  1. hầu tước
  2. (mỉa mai) người đàn bà làm bộ cao sang
  3. (xây dựng) mái che lợp kính
  4. nhẫn mặt bầu dục
  5. (từ , nghĩa ) ghế bành hai người

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marquise"