marquis

/mɑ:'kwis/ Cách viết khác : (marquess) /'mɑ:kwis/
Học thuật
Thân thiện
marquis

Le marquis portait un manteau de velours et un chapeau à plumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hầu tước: Một tước hiệu quý tộc, thường xếp dưới công tước (duc) trên bá tước (comte) trong hệ thống phong kiến châu Âu.
    • (Mỉa mai) Người ra vẻ quan dạng: Một người thái độ kiêu căng, tự cho mìnhquan trọng, thường dùng với ý châm biếm.
    • (Sử học) Tổng trấn biên cảnh: Trong lịch sử, chức vụ cai quản một vùng biên giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marquis de Lafayette était un héros de la Révolution française. (Hầu tước Lafayette là một anh hùng của Cách mạng Pháp.)
    • Il se prend pour un marquis avec ses manières affectées. (Hắn ta làm ra vẻ một hầu tước với những cử chỉ màu mè của mình.) - dùng với nghĩa mỉa mai
    • Au Moyen Âge, le marquis défendait les frontières du royaume. (Vào thời Trung Cổ, tổng trấn biên cảnh bảo vệ biên giới của vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le marquis": Làm bộ làm tịch, ra vẻ ta đây quan trọng.
    • Arrête de faire le marquis et aide-nous ! (Đừng làm bộ làm tịch nữa hãy giúp chúng tôi đi!)
  • "Titre de marquis": Tước hiệu hầu tước.
    • Il a hérité du titre de marquis à la mort de son père. (Anh ta thừa kế tước hiệu hầu tước khi cha mình qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Marquise (danh từ giống cái): Nữ hầu tước, hoặc vợ của một hầu tước.
    • La marquise a ouvert ses jardins au public. (Nữ hầu tước đã mở khu vườn của cho công chúng tham quan.)
  • Marquisat (danh từ giống đực): Lãnh địa của một hầu tước.
    • Le marquisat s'étendait sur plusieurs vallées. (Lãnh địa của hầu tước trải dài qua nhiều thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Noble (danh từ): Quý tộc.
  • Seigneur (danh từ): Lãnh chúa.
  • Poseur (danh từ): Kẻ màu mè, làm bộ (cho nghĩa mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Vivre en grand marquis: Sống xa hoa, phung phí.
    • Depuis qu'il a gagné au loto, il vit en grand marquis. (Kể từ khi trúng số, anh ta sống xa hoa như một hầu tước.)
marquis

Le marquis portait un manteau de velours et un chapeau à plumes.

danh từ giống đực
  1. hầu tước
  2. (mỉa mai) người ra vẻ quan dạng
  3. (sử học) tổng trấn biên cảnh

Từ gần giống

Từ chứa "marquis"

Từ có nhắc đến "marquis"