marut

marut

A marut rides a storm cloud across the sky.

Định nghĩa

Danh từ: (thần thoại Hindu) Một trong nhóm các vị thần bão tố trong Ấn Độ giáo; con cháu của thần Rudra.

dụ sử dụng
  • (Các Marut thường được miêu tả những chiến binh dữ dội cưỡi trên bầu trời.)
  • (Trong Rigveda, các Marut được ca ngợi quyền năng sức mạnh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maruts" (số nhiều): Dùng để chỉ toàn bộ nhóm thần bão tố, thường xuất hiện trong các bài tụng kinh Vệ Đà.
    • The Maruts accompany Indra in battle, causing storms and lightning. (Các Marut đồng hành cùng thần Indra trong trận chiến, gây ra bão sấm chớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Marut (số ít): Một vị thần bão tố cụ thể trong nhóm.

    • Each Marut is considered a son of Rudra and a cow. (Mỗi Marut được coi con trai của thần Rudra một con .)
  • Rudra: Thần cha của các Marut, một vị thần bão tố sấm sét trong Ấn Độ giáo.

    • Rudra is the father of the Maruts, a fierce deity. (Rudra cha của các Marut, một vị thần dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần bão tố: Các vị thần cai quản bão thời tiết khắc nghiệt trong nhiều nền văn hóa ( dụ: thần Thor trong thần thoại Bắc Âu).
  • Con của Rudra: Cách gọi khác để chỉ các Marut dựa trên nguồn gốc thần thoại của họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "marut" đây danh từ riêng trong thần thoại.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marut" ngoài ngữ cảnh thần thoại.