mort

/'mɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
mort

A hunter blows a mort to signal the end of the chase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng còi báo hiệu thú săn đã cùng đường: Trong săn bắn, "mort" tiếng còi hoặc tù và được thổi để thông báo rằng con thú bị săn đã bị dồn vào đường cùng hoặc đã chết.
    • Số lượng lớn: (Thông tục) Một lượng rất nhiều, một đống lớn.
    • Người đàn bà, gái: (Từ lóng, cổ) Cách gọi thông tục hoặc tiếng lóng để chỉ một người phụ nữ hoặc một gái.
    • hồi ba tuổi: Một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ hồi đã sống được ba năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter sounded the mort to signal the deer's end. (Người thợ săn thổi tiếng còi báo hiệu để thông báo con nai đã cùng đường.)
    • There was a mort of paperwork on his desk. ( một đống lớn giấy tờ trên bàn làm việc của anh ta.)
    • He was seen talking to a young mort at the market. (Anh ta được thấy đang nói chuyện với một gái trẻchợ.)
    • The river is known for its run of mort. (Dòng sông nổi tiếng với đàn hồi ba tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sound/blow the mort": Thổi còi báo hiệu thú săn đã chết. Đây một nghi thức trong truyền thống săn bắn.
    • After the fox was caught, the master of the hunt blew the mort. (Sau khi con cáo bị bắt, chủ cuộc săn đã thổi còi báo hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortal (adj): Chết người, gây chết người; (n) Con người (sinh vật phải chết).
    • The wound was mortal. (Vết thương đó chí mạng.)
  • Mortuary (n): Nhà xác, nơi giữ thi hài.
    • The body was taken to the mortuary. (Thi thể được đưa đến nhà xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Kill signal (n): Tín hiệu báo con thú đã chết (cho nghĩa săn bắn).
  • A great deal (n): Rất nhiều (cho nghĩa số lượng lớn).
  • Woman, lass (n): Người phụ nữ, gái (cho nghĩa từ lóng).
Lưu ý
  • Từ "mort" với các nghĩa về săn bắn, số lượng lớn người phụ nữ hiện nay được coi cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc ngữ cảnh rất chuyên biệt.
  • Nghĩa " hồi ba tuổi" một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành hoặc sinh học.
mort

A hunter blows a mort to signal the end of the chase.

danh từ
  1. (săn bắn) tiếng (còi, tù và) báo hiệu thú săn đã cùng đường
  2. (thông tục) số lượng lớn
    • there is a mort of fish in the river
      sông một số lượng lớn , ở sông nhiều
  3. (từ lóng) người đàn bà, gái
  4. hồi ba tuổi