marvell
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Marvell là họ của một nhà thơ người Anh nổi tiếng, Andrew Marvell (1621–1678), thuộc thời kỳ Phục hưng. Ông được biết đến với các tác phẩm thơ trữ tình và chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Andrew Marvell nổi tiếng nhất với bài thơ "To His Coy Mistress".)
- (Các tác phẩm của Marvell được nghiên cứu trong nhiều khóa học văn học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marvellian" (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Andrew Marvell.
- The poem has a Marvellian wit and metaphysical imagery. (Bài thơ có sự hóm hỉnh và hình ảnh siêu hình theo phong cách Marvell.)
Biến thể và từ gần giống
- Marvellian (adj): liên quan đến nhà thơ Andrew Marvell hoặc tác phẩm của ông.
- Scholars often analyze Marvellian themes of time and mortality. (Các học giả thường phân tích các chủ đề về thời gian và cái chết trong phong cách Marvell.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Có thể tham khảo:
- Nhà thơ thời Phục hưng: một cách miêu tả chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.