maravilla

maravilla

A maravilla blooms in the desert at sunset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài hoa dại thơm: "maravilla" chỉ một loại cây hoa dại , với hoa hình kèn màu trắng hoặc hồng nhạt, thường mùi thơm, mọcvùng Tây Nam Hoa Kỳ Bắc Mexico.
    • Loài hoa dạ hương: "maravilla" cũng chỉ một loại hoa dại hoa màu hồng đậm hình ống, nở vào buổi tối, mọcvùng cát sa mạc từ Nam California đến Nam Colorado vào Mexico.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maravilla grows abundantly in the desert regions of the southwestern United States. (Loài maravilla mọc nhiềucác vùng sa mạc của Tây Nam Hoa Kỳ.)
    • I saw a beautiful maravilla blooming in the evening. (Tôi đã thấy một bông maravilla xinh đẹp nở vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maravilla" thường được dùng trong các bài viết về thực vật học hoặc mô tả thiên nhiên, đặc biệt khi nói về các loài hoa dại đặc trưng của vùng khô hạn.
    • The maravilla is known for its fragrant flowers that attract nocturnal pollinators. (Loài maravilla nổi tiếng với những bông hoa thơm thu hút các loài thụ phấn về đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Maravilla (tên khoa học): tên chi thực vật maravilla thuộc về, thường được gọi là "four o'clocks" (bốn giờ chiều) hoa nở vào buổi chiều muộn.
  • Maravilla (tên gọi khác): Ở một số vùng, maravilla còn được gọi là "desert four o'clock" (bốn giờ chiều sa mạc).
Từ đồng nghĩa
  • Four o'clock: tên gọi phổ biến khác của loài hoa này, chỉ thời điểm nở hoa vào khoảng 4 giờ chiều.
  • Desert primrose: một tên gọi khác, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học, nhưng thường được dùng để chỉ các loài hoa dại hình dạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "maravilla" đây một danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "maravilla" từ này chủ yếu mang nghĩa thực vật học.