marvellous

/'mɑ:viləs/
Học thuật
Thân thiện
marvellous

The fireworks display on New Year's Eve was absolutely marvellous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt diệu, tuyệt vời, kỳ diệu: Dùng để mô tả điều đó rất tốt, đẹp, hoặc ấn tượng đến mức phi thường, gây ngạc nhiên thán phục.
    • Kỳ lạ, lạ thường: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ điều đó khác thường, khó tin hoặc có vẻ như là phép màu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We had a marvellous time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)
    • The view from the mountain top was absolutely marvellous. (Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự tuyệt diệu.)
    • She told a marvellous story that was hard to believe. ( ấy kể một câu chuyện kỳ lạ khó có thể tin được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is marvellous that...": Thật kỳ diệu/tuyệt vời ...
    • It is marvellous that they managed to finish the project on time. (Thật tuyệt vời họ đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Dùng như một lời cảm thán để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc hài lòng cao độ.
    • "Marvellous!" he exclaimed when he saw the finished painting. ("Tuyệt diệu!" anh ấy thốt lên khi nhìn thấy bức tranh hoàn thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Marvellously (trạng từ): một cách tuyệt vời, kỳ diệu.
    • The plan worked marvellously. (Kế hoạch đã hoạt động một cách tuyệt vời.)
  • Marvel (danh từ): kỳ quan, điều kỳ diệu.
    • The Great Wall is an ancient marvel. (Vạn Trường Thành một kỳ quan cổ đại.)
  • Marvel (động từ): kinh ngạc, thán phục.
    • We marvelled at her courage. (Chúng tôi kinh ngạc trước lòng dũng cảm của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Wonderful: tuyệt vời, kỳ diệu.
  • Fantastic: tuyệt vời, phi thường.
  • Amazing: đáng kinh ngạc.
  • Extraordinary: phi thường, khác thường.
  • Splendid: rực rỡ, lộng lẫy, tuyệt hảo.
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
  • Terrible: tồi tệ, kinh khủng.
  • Mediocre: tầm thường, xoàng.
Thành ngữ liên quan
  • A marvellous feat: một kỳ công tuyệt diệu.
    • Climbing the mountain alone was a marvellous feat. (Một mình leo lên ngọn núi một kỳ công tuyệt diệu.)
marvellous

The fireworks display on New Year's Eve was absolutely marvellous.

tính từ
  1. kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường