marvel

/'mɑ:vəl/
Học thuật
Thân thiện
marvel

The child's eyes widened as she watched the marvel of a butterfly emerging from its chrysalis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật kỳ diệu, kỳ quan, điều tuyệt vời: Chỉ một thứ đó gây ngạc nhiên, thán phục tính chất phi thường, xuất sắc hoặc khó hiểu của .
    • Người kỳ lạ, người khác thường: (Ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ một người phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt đến mức đáng kinh ngạc.
  2. Động từ (Nội động từ):

    • Ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ: Thể hiện cảm giác ngạc nhiên mãnh liệt, thán phục trước điều đó.
    • Tự hỏi: (Trong cấu trúc cổ hoặc trang trọng) Bày tỏ sự ngạc nhiên, băn khoăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Great Wall of China is an ancient marvel. (Vạn Trường Thành một kỳ quan cổ đại.)
    • The new smartphone is a technological marvel. (Chiếc điện thoại thông minh mới một kỳ công công nghệ.)
    • She is a marvel of efficiency. ( ấy một điều kỳ diệu về hiệu suất.)
  • Động từ:

    • We marvel at the beauty of the sunset. (Chúng tôi kinh ngạc trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
    • I marvel that he managed to finish the project on time. (Tôi lấy làm lạ rằng anh ấy đã xoay xở để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to marvel at something/someone": Ngạc nhiên, thán phục về điều /ai đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất khi "marvel" được dùng như động từ.

    • Visitors marvel at the intricate carvings in the temple. (Du khách kinh ngạc trước những đường chạm khắc tinh xảo trong ngôi đền.)
  • "a marvel to behold": Một điều kỳ diệu để chiêm ngưỡng.

    • The northern lights are a marvel to behold. (Cực quang một kỳ quan để chiêm ngưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marvellous (adj, Anh-Anh) / Marvelous (adj, Anh-Mỹ): Tuyệt vời, kỳ diệu, đáng kinh ngạc.

    • They had a marvellous time on holiday. (Họ đã một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
  • Marvel (danh từ riêng): Tên của một nhà xuất bản truyện tranh nổi tiếng (Marvel Comics).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Wonder, miracle, phenomenon, sensation.
  • Động từ: Wonder (at), be amazed (by), be astonished (by), gape.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "marvel".

Thành ngữ liên quan
  • A marvel of modern engineering/science: Một kỳ công của kỹ thuật/khoa học hiện đại.

    • The new bridge is a marvel of modern engineering. (Cây cầu mới một kỳ công của kỹ thuật hiện đại.)
  • To do/work marvels: Làm nên điều kỳ diệu, hiệu quả tuyệt vời.

    • This new cream has worked marvels on my skin. (Loại kem mới này đã tạo nên điều kỳ diệu cho làn da của tôi.)
marvel

The child's eyes widened as she watched the marvel of a butterfly emerging from its chrysalis.

danh từ
  1. vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công
    • the marvels of science
      những kỳ công của khoa học
  2. người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường
    • a marvel of patience
      một người kiên nhẫn khác thường
nội động từ
  1. ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ
    • to marvel at someone's boldness
      kinh ngạc trước sự táo bạo của ai
  2. tự hỏi
    • I marvel how you can do it
      tôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "marvel"