marvel
The child's eyes widened as she watched the marvel of a butterfly emerging from its chrysalis.
Danh từ:
- Vật kỳ diệu, kỳ quan, điều tuyệt vời: Chỉ một thứ gì đó gây ngạc nhiên, thán phục vì tính chất phi thường, xuất sắc hoặc khó hiểu của nó.
- Người kỳ lạ, người khác thường: (Ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ một người có phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt đến mức đáng kinh ngạc.
Động từ (Nội động từ):
- Ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ: Thể hiện cảm giác ngạc nhiên mãnh liệt, thán phục trước điều gì đó.
- Tự hỏi: (Trong cấu trúc cổ hoặc trang trọng) Bày tỏ sự ngạc nhiên, băn khoăn.
Danh từ:
- The Great Wall of China is an ancient marvel. (Vạn Lý Trường Thành là một kỳ quan cổ đại.)
- The new smartphone is a technological marvel. (Chiếc điện thoại thông minh mới là một kỳ công công nghệ.)
- She is a marvel of efficiency. (Cô ấy là một điều kỳ diệu về hiệu suất.)
Động từ:
- We marvel at the beauty of the sunset. (Chúng tôi kinh ngạc trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
- I marvel that he managed to finish the project on time. (Tôi lấy làm lạ rằng anh ấy đã xoay xở để hoàn thành dự án đúng hạn.)
"to marvel at something/someone": Ngạc nhiên, thán phục về điều gì/ai đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi "marvel" được dùng như động từ.
- Visitors marvel at the intricate carvings in the temple. (Du khách kinh ngạc trước những đường chạm khắc tinh xảo trong ngôi đền.)
"a marvel to behold": Một điều kỳ diệu để chiêm ngưỡng.
- The northern lights are a marvel to behold. (Cực quang là một kỳ quan để chiêm ngưỡng.)
Marvellous (adj, Anh-Anh) / Marvelous (adj, Anh-Mỹ): Tuyệt vời, kỳ diệu, đáng kinh ngạc.
- They had a marvellous time on holiday. (Họ đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
Marvel (danh từ riêng): Tên của một nhà xuất bản truyện tranh nổi tiếng (Marvel Comics).
- Danh từ: Wonder, miracle, phenomenon, sensation.
- Động từ: Wonder (at), be amazed (by), be astonished (by), gape.
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "marvel".
A marvel of modern engineering/science: Một kỳ công của kỹ thuật/khoa học hiện đại.
- The new bridge is a marvel of modern engineering. (Cây cầu mới là một kỳ công của kỹ thuật hiện đại.)
To do/work marvels: Làm nên điều kỳ diệu, có hiệu quả tuyệt vời.
- This new cream has worked marvels on my skin. (Loại kem mới này đã tạo nên điều kỳ diệu cho làn da của tôi.)
The child's eyes widened as she watched the marvel of a butterfly emerging from its chrysalis.
- vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công
- the marvels of sciencenhững kỳ công của khoa học
- người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường
- a marvel of patiencemột người kiên nhẫn khác thường
- ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ
- to marvel at someone's boldnesskinh ngạc trước sự táo bạo của ai
- tự hỏi
- I marvel how you can do ittôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào