mashhad

mashhad

A family visits the holy city of Mashhad.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mashhad: Thành phố linh thiêng của người Hồi giáo dòng Shiite; nằmphía đông bắc Iran. Đây địa danh lịch sử tôn giáo quan trọng, nơi lăng mộ của Imam Reza, một trong những vị thánh quan trọng nhất của Hồi giáo Shiite.

dụ sử dụng
  • (Mashhad một điểm hành hương chính của người Hồi giáo Shiite từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Ngôi đền linh thiêng ở Mashhad thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Mashhad": đi hành hương đến Mashhad.
    • Many believers save money for years to visit Mashhad. (Nhiều tín đồ dành dụm tiền trong nhiều năm để đến Mashhad hành hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp "Mashhad" danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố linh thiêng: holy city (trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Địa danh hành hương: pilgrimage site.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mashhad".