massage
/'mæsɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xoa bóp: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để tác động lên cơ thể nhằm mục đích thư giãn, giảm đau nhức cơ bắp hoặc điều trị.
- Buổi xoa bóp: Khoảng thời gian dành riêng cho việc xoa bóp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après le sport, un bon massage détend les muscles. (Sau khi chơi thể thao, một buổi xoa bóp tốt sẽ làm giãn cơ.)
- Elle a offert un massage à sa mère pour son anniversaire. (Cô ấy đã tặng mẹ một buổi xoa bóp nhân dịp sinh nhật.)
- Le massage suédois est très populaire. (Xoa bóp kiểu Thụy Điển rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un massage" / "Donner un massage": thực hiện xoa bóp cho ai đó.
- Le kinésithérapeute lui a fait un massage du dos. (Nhà vật lý trị liệu đã xoa bóp lưng cho anh ấy.)
"Recevoir un massage": được xoa bóp.
- J'ai reçu un massage des pieds très relaxant. (Tôi đã được xoa bóp chân rất thư giãn.)
Biến thể và từ liên quan
Masser (động từ): xoa bóp.
- Elle masse les épaules de son ami. (Cô ấy xoa bóp vai cho bạn mình.)
Masseur / Masseuse (danh từ): nam nhân viên xoa bóp / nữ nhân viên xoa bóp.
- Il est masseur dans un spa de luxe. (Anh ấy là nhân viên xoa bóp tại một spa sang trọng.)
Massant, e (tính từ): có tác dụng xoa bóp.
- Un gel massant pour les jambes. (Một loại gel xoa bóp cho chân.)
Từ đồng nghĩa
- Modelage: sự xoa bóp (thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp, thẩm mỹ).
- Friction: sự xát, chà xát (một động tác trong xoa bóp hoặc y học).
Các cụm từ liên quan
Massage cardiaque: ép tim ngoài lồng ngực (kỹ thuật sơ cứu).
- Il a pratiqué un massage cardiaque sur la victime. (Anh ấy đã thực hiện ép tim ngoài lồng ngực cho nạn nhân.)
Massage thérapeutique: xoa bóp trị liệu.
- Ce centre propose des massages thérapeutiques pour les douleurs chroniques. (Trung tâm này cung cấp các buổi xoa bóp trị liệu cho các cơn đau mãn tính.)
Thành ngữ liên quan
- Se faire masser la nuque / les épaules: được xoa bóp cổ / vai (một cách diễn đạt cụ thể).
- À la fin de la journée, j'aime me faire masser les épaules. (Vào cuối ngày, tôi thích được xoa bóp vai.)
danh từ giống đực
- sự xoa bóp