knead

/ni:d/
Học thuật
Thân thiện
knead

She kneads the dough on a floured wooden board.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhào, nhồi (bột hoặc đất sét): Hành động dùng tay hoặc máy để trộn, ấn kéo một chất dẻo (như bột làm bánh hoặc đất sét) nhằm làm cho mịn đồng nhất.
    • Xoa bóp, đấm bóp (cơ thể): Hành động dùng tay ấn xoa lên các trên cơ thể người, thường để thư giãn hoặc chữa trị.
dụ sử dụng
  • Nhào, nhồi:

    • You need to knead the dough for at least ten minutes until it's smooth and elastic. (Bạn cần nhào bột ít nhất mười phút cho đến khi mịn đàn hồi.)
    • The potter kneaded the clay to remove any air bubbles. (Người thợ gốm nhồi đất sét để loại bỏ bong bóng khí.)
  • Xoa bóp:

    • The therapist kneaded the tight muscles in my shoulders. (Nhà trị liệu xoa bóp các bị căngvai tôi.)
    • She gently kneaded her temples to relieve the headache. ( ấy nhẹ nhàng xoa bóp thái dương để giảm cơn đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to knead something into something": nhào, trộn một thứ đó vào một hỗn hợp.

    • Knead the raisins into the bread dough. (Hãy nhào nho khô vào trong bột bánh mì.)
  • (Nghĩa bóng) Trộn lẫn, hòa quyện: Dùng để miêu tả việc kết hợp các yếu tố một cách kỹ lưỡng.

    • The author kneads historical facts with fiction to create a compelling narrative. (Tác giả trộn lẫn sự kiện lịch sử với hư cấu để tạo nên một câu chuyện hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kneader (danh từ): Người nhào bột; máy nhào bột.

    • A dough kneader can save you a lot of time in the kitchen. (Máy nhào bột có thể tiết kiệm cho bạn nhiều thời gian trong bếp.)
  • Kneading (danh từ): Hành động nhào, sự xoa bóp.

    • The kneading of the dough is a crucial step in bread-making. (Việc nhào bột bước quan trọng trong làm bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "nhào, nhồi":
    • Work: Làm việc với (bột, đất sét).
    • Mix: Trộn.
  • Đối với nghĩa "xoa bóp":
    • Massage: Mát-xa, xoa bóp.
    • Rub down: Xoa, chà xát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knead in: Nhào thêm vào.

    • Gradually knead in the remaining flour. (Từ từ nhào phần bột còn lại vào.)
  • Knead out: Xoa bóp để loại bỏ (sự căng cứng).

    • The masseuse kneaded out the knots in my back. (Nữ nhân viên mát-xa đã xoa bóp để làm tan các cục lưng tôi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "knead" một cách độc lập. Hành động "knead" thường được mô tả trực tiếp trong ngữ cảnh.)

knead

She kneads the dough on a floured wooden board.

ngoại động từ
  1. nhào lộn (bột để làm bánh, đất sét...)
  2. (nghĩa bóng) trộn lẫn vào, hỗn hợp vào
  3. xoa bóp; đấm bóp, tầm quất

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "knead"