massique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) khối lượng: Từ này mô tả một đặc tính liên quan đến khối lượng của một vật thể, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý và hóa học.
- Tính trên một đơn vị khối lượng: Diễn tả một đại lượng được xác định cho mỗi đơn vị khối lượng của một chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chaleur massique de l'eau est élevée. (Nhiệt dung riêng của nước rất cao.)
- La densité massique est une propriété importante. (Khối lượng riêng là một tính chất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propriété massique": Tính chất riêng (tính trên một đơn vị khối lượng).
- L'énergie interne massique est un paramètre clé en thermodynamique. (Nội năng riêng là một thông số chủ chốt trong nhiệt động lực học.)
Biến thể và từ gần giống
Masse (danh từ giống cái): khối lượng.
- La masse de l'objet est de deux kilogrammes. (Khối lượng của vật thể là hai kilôgam.)
Massivement (trạng từ): một cách đồ sộ, với khối lượng lớn.
- Les troupes se sont déployées massivement. (Các lực lượng đã được triển khai ồ ạt.)
Từ đồng nghĩa
- Spécifique (tính từ): riêng, đặc trưng (cũng thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học tương tự, ví dụ: - nhiệt dung riêng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "massique" hầu như luôn được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học và kỹ thuật. Nó thường đi kèm với một danh từ để tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể (ví dụ: , ).
- Trong văn nói hàng ngày, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
tính từ
- (vật lý học) (thuộc) khối lượng
- volume massiquethể tích riêng