massique

Học thuật
Thân thiện
massique

Le volume massique est une propriété importante en physique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) khối lượng: Từ này mô tả một đặc tính liên quan đến khối lượng của một vật thể, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệtvật hóa học.
    • Tính trên một đơn vị khối lượng: Diễn tả một đại lượng được xác định cho mỗi đơn vị khối lượng của một chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chaleur massique de l'eau est élevée. (Nhiệt dung riêng của nước rất cao.)
    • La densité massique est une propriété importante. (Khối lượng riêngmột tính chất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriété massique": Tính chất riêng (tính trên một đơn vị khối lượng).
    • L'énergie interne massique est un paramètre clé en thermodynamique. (Nội năng riêngmột thông số chủ chốt trong nhiệt động lực học.)
Biến thể từ gần giống
  • Masse (danh từ giống cái): khối lượng.

    • La masse de l'objet est de deux kilogrammes. (Khối lượng của vật thểhai kilôgam.)
  • Massivement (trạng từ): một cách đồ sộ, với khối lượng lớn.

    • Les troupes se sont déployées massivement. (Các lực lượng đã được triển khai ồ ạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécifique (tính từ): riêng, đặc trưng (cũng thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học tương tự, ví dụ: - nhiệt dung riêng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "massique" hầu như luôn được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học kỹ thuật. thường đi kèm với một danh từ để tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể (ví dụ: , ).
  • Trong văn nói hàng ngày, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
massique

Le volume massique est une propriété importante en physique.

tính từ
  1. (vậthọc) (thuộc) khối lượng
    • volume massique
      thể tích riêng