mating
Định nghĩa
Danh từ: Hành động ghép đôi giữa con đực và con cái nhằm mục đích sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Những cuộc giao phối bình thường của động vật vị thành niên không phải lúc nào cũng liên quan đến hành vi giao phối.)
- (Việc giao phối của một số loài chỉ xảy ra vào mùa xuân.)
- (Các nhà khoa học đã quan sát các nghi lễ giao phối của loài chim trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mating season": Mùa giao phối (thời điểm trong năm mà động vật sinh sản).
- Deer become more aggressive during mating season. (Hươu trở nên hung dữ hơn trong mùa giao phối.)
- "Mating call": Tiếng gọi giao phối (âm thanh đặc trưng dùng để thu hút bạn tình).
- The male frog's mating call can be heard from a distance. (Tiếng gọi giao phối của ếch đực có thể nghe thấy từ xa.)
- "Mating pair": Cặp đôi giao phối (một cặp động vật đực và cái đang trong quá trình sinh sản).
- The mating pair was observed building a nest together. (Cặp đôi giao phối được quan sát thấy đang cùng nhau xây tổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mate (động từ): Giao phối, kết đôi.
- The animals mate only once a year. (Động vật chỉ giao phối một lần mỗi năm.)
- Mated (tính từ): Đã giao phối, đã kết đôi.
- The mated female will lay eggs within a week. (Con cái đã giao phối sẽ đẻ trứng trong vòng một tuần.)
- Mating dance (danh từ): Điệu nhảy giao phối (hành vi phức tạp của một số loài để thu hút bạn tình).
- The peacock's mating dance is a spectacular display. (Điệu nhảy giao phối của công là một màn trình diễn ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Copulation: Giao cấu (thuật ngữ sinh học chính xác hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Copulation in mammals is internal. (Giao cấu ở động vật có vú là bên trong.)
- Breeding: Sinh sản (nhấn mạnh quá trình sinh sản nói chung, không chỉ hành động giao phối).
- Breeding programs help preserve endangered species. (Các chương trình nhân giống giúp bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mate with: Giao phối với (ai/cái gì).
- The lion mates with the lioness to produce cubs. (Sư tử đực giao phối với sư tử cái để sinh ra sư tử con.)
- Mate up: Kết đôi, ghép cặp.
- The zookeepers mate up the pandas for the breeding season. (Những người trông coi vườn thú ghép cặp gấu trúc cho mùa sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
- "A mating game": Trò chơi giao phối (ám chỉ hành vi phức tạp và cạnh tranh trong việc tìm kiếm bạn tình).
- In the animal kingdom, the mating game is often a battle of strength and display. (Trong thế giới động vật, trò chơi giao phối thường là cuộc chiến của sức mạnh và sự phô diễn.)