quyền

noun
  1. Right
    • quyền lập pháp
      The law-mating right
  2. Power
    • đảng cầm quyền
      The party in power
noun
  1. boxing
adj
  1. acting; ad interim
    • quyền giám đốc
      an acting director

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quyền
Mỗi trẻ em đều có quyền được đi học.