métrique

tính từ
  1. (thuộc) hệ mét
    • Système métrique
      hệ mét
  2. (toán học) metric
    • Géométrie métrique
      hình học metric
  3. (thơ ca) (thuộc) vận luật
danh từ giống cái
  1. (toán học) metric
  2. (thơ ca) vận luật học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

métrique
Le poète étudie la structure métrique d'un vers classique.