maudire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nguyền rủa: Thể hiện sự tức giận, oán hận hoặc cầu xin một điều xấu, một sự trừng phạt sẽ xảy đến với ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a maudit ses ennemis. (Anh ta đã nguyền rủa những kẻ thù của mình.)
    • Elle maudit le jourelle a pris cette décision. ( ấy nguyền rủa cái ngày ấy đã đưa ra quyết định đó.)
    • Maudire le sort (Nguyền rủa số phận)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être maudit": Bị nguyền rủa, bị quỷ ám, hoặc mang ý nghĩa đáng nguyền rủa, đáng ghét.
    • Un trésor maudit. (Một kho báu bị nguyền rủa.)
    • Il se sent maudit. (Anh ta cảm thấy mình bị nguyền rủa.)
  • "Avoir la langue bien maudite" (thành ngữ, ít dùng): lưỡi độc, hay nói xấu, chửi rủa.
Biến thể từ gần giống
  • Maudissant (adj): Đang nguyền rủa, thể hiện sự nguyền rủa.
    • Un regard maudissant. (Một ánh nhìn đầy sự nguyền rủa.)
  • Maudit, maudite (adj): Bị nguyền rủa; (dùng như danh từ) kẻ bị nguyền rủa, tên khốn.
    • Ce maudit téléphone ne fonctionne plus ! (Cái điện thoại chết tiệt này lại không hoạt động nữa rồi!)
  • Maudissable (adj): Đáng bị nguyền rủa.
  • Malédiction (n.f): Lời nguyền, sự nguyền rủa.
    • Jeter une malédiction sur quelqu'un. (Giáng một lời nguyền xuống ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Détester: Ghét, căm ghét (mạnh hơn về cảm xúc, ít mang nghĩa "cầu xin sự dữ").
  • Exécrer: Ghét cay ghét đắng, kinh tởm.
  • Anathématiser: Rút phép thông công, kết án (thường dùng trong tôn giáo hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Bénir: Ban phước, chúc phúc.
  • Béatifier: Phong chân phước.
  • Glorifier: Tôn vinh, ca ngợi.
  • Louer: Khen ngợi.
Thành ngữ liên quan
  • Nom d'un chien / d'une pipe / de nom (thán từ, thông tục): Biến thể nhẹ nhàng hơn của "Nom de Dieu!", dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận. (Ví dụ: - Trời ạ! Tôi lại quên chìa khóa mất rồi!). Lưu ý: Đây không phảithành ngữ trực tiếp với "maudire" nhưng cùng trường nghĩa bày tỏ sự bực tức.
ngoại động từ
  1. nguyền rủa
    • Maudire le sort
      nguyền rủa số phận