matir

Học thuật
Thân thiện
matir

L'artisan utilise un produit pour matir la surface de l'argent.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm xỉn mặt, làm mờ đục (kim loại): Hành động xửbề mặt kim loại để tạo ra một lớp phủ mờ, không bóng, thường nhằm mục đích trang trí hoặc chống phản xạ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a su matir l'argent pour lui donner un aspect ancien. (Người thợ thủ công đã biết cách làm xỉn mặt bạc để tạo cho vẻ ngoài cổ xưa.)
    • Pour éviter les reflets, on peut matir le cuivre. (Để tránh phản xạ ánh sáng, người ta có thể làm mờ đục đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matir une surface": làm mờ một bề mặt.
    • Cette technique permet de matir une surface métallique de manière uniforme. (Kỹ thuật này cho phép làm mờ bề mặt kim loại một cách đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Mat (tính từ): mờ, xỉn, không bóng.
    • Une peinture mat (sơn mờ)
  • Matière (danh từ): chất liệu, vật chất.
  • Matité (danh từ): độ mờ, tính chất xỉn.
Từ đồng nghĩa
  • Termir: làm xỉn, làm mờ (thường do thời gian hoặc bụi bẩn).
  • Opacifier: làm mờ đục, làm giảm độ trong suốt.
Từ trái nghĩa
  • Polir: đánh bóng.
  • Brillanter: làm cho bóng láng.
matir

L'artisan utilise un produit pour matir la surface de l'argent.

ngoại động từ
  1. làm xỉn mặt, làm mờ đục (kim loại)