moudre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xay (thành bột): Hành động nghiền nhỏ một chất rắn, thường là hạt ngũ cốc, thành dạng bột bằng một công cụ như cối xay.
- Làm việc vô ích: (Nghĩa bóng, ít dùng) Chỉ việc làm một cách vô ích, không đem lại kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut moudre le café pour le préparer. (Phải xay cà phê để pha.)
- Autrefois, on moulait le blé avec une meule. (Ngày xưa, người ta xay lúa mì bằng cối xay đá.)
- Tu perds ton temps, tu mouds du vent ! (Anh đang phí thời gian, anh đang làm việc vô ích thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moudre noir": (cách diễn đạt cũ) xay rất kỹ, nghiền nát.
- Moudre du poivre noir. (Xay hạt tiêu đen.)
Biến thể và từ gần giống
Moulu (tính từ/quá khứ phân từ): đã được xay.
- Café moulu. (Cà phê xay sẵn.)
- Poivre moulu. (Tiêu xay.)
Moulin (danh từ): cối xay, máy xay.
- Un moulin à café. (Máy xay cà phê.)
Mouture (danh từ nữ): sự xay; bột xay ra; (nghĩa bóng) cách trình bày, phiên bản.
- La mouture du blé. (Việc xay lúa mì.)
- Une nouvelle mouture d'une loi. (Một phiên bản mới của một đạo luật.)
Từ đồng nghĩa
- Broyer: nghiền, tán nhỏ (thường dùng cho vật cứng hơn).
- Pulvériser: nghiền thành bột mịn, tán thành tro.
Thành ngữ liên quan
Moudre du vent: (thành ngữ) làm việc vô ích, nói chuyện không đâu vào đâu.
- Arrête de moudre du vent et concentre-toi sur le travail. (Đừng có làm việc vô ích nữa và hãy tập trung vào công việc đi.)
En avoir plus qu'à moudre: (thành ngữ, ít dùng) có quá nhiều việc phải làm.
- Avec tous ces dossiers, j'en ai plus qu'à moudre. (Với đống hồ sơ này, tôi có quá nhiều việc phải làm.)
ngoại động từ
- xay (thành bột)
- Moudre du bléxay bột mì
- moudre du ventlàm việc vô ích