moudre

ngoại động từ
  1. xay (thành bột)
    • Moudre du blé
      xay bột
    • moudre du vent
      làm việc vô ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "moudre"

Từ có nhắc đến "moudre"