mauve
/mouv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu hoa cà: Một màu tím nhạt hoặc phớt hồng, nằm giữa màu hồng và màu tím.
Tính từ:
- Có màu hoa cà: Dùng để mô tả một vật có màu tím nhạt hoặc phớt hồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She painted her bedroom walls in a soft mauve. (Cô ấy sơn tường phòng ngủ bằng một màu hoa cà nhẹ nhàng.)
- The sunset sky was a beautiful shade of mauve. (Bầu trời hoàng hôn có một sắc thái màu hoa cà tuyệt đẹp.)
Tính từ:
- She wore a lovely mauve dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hoa cà xinh xắn đến bữa tiệc.)
- The artist mixed blue and red to get a perfect mauve hue. (Họa sĩ pha trộn màu xanh dương và đỏ để có được sắc hoa cà hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mauve" trong văn hóa và lịch sử: Màu "mauve" trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 sau khi được tổng hợp thành thuốc nhuộm nhân tạo đầu tiên, có tên là mauveine.
- The invention of synthetic mauve revolutionized the fashion industry. (Việc phát minh ra màu hoa cà tổng hợp đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Mauvey / Mauvine (tính từ): Có tính chất của màu hoa cà.
- The painting had a mauvey glow in the evening light. (Bức tranh có một ánh sáng tựa màu hoa cà dưới ánh đèn buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Lilac: Màu tử đinh hương (một sắc tím nhạt khác, thường hơi xanh hơn).
- Lavender: Màu oải hương (một sắc tím nhạt hoặc xám phớt tím).
- Violet: Màu tím hoa violet (có thể đậm hơn hoặc sáng hơn "mauve").
Thành ngữ liên quan
- Mauve decade: Một thuật ngữ đôi khi được dùng để chỉ thập niên 1890, liên quan đến sự phổ biến của màu sắc này trong thời trang và nghệ thuật thời kỳ đó.
- The aesthetic movement of the mauve decade emphasized beauty and refined sensation. (Phong trào thẩm mỹ của thập niên 1890 nhấn mạnh vẻ đẹp và cảm giác tinh tế.)