move

/mu:v/
danh từ
  1. sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
    • to make a move
      di chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch
    • to make a move
      di chuyển đổi chỗ, đứng dạy đi chỗ khác
    • on the move
      di chuyển, hoạt động; tiến triển
    • to get a move on
      (từ lóng) hoạt động lên; làm gấp, tiến hành gấp rút
  2. (đánh cờ) nước
    • that was a good move
      đó một nước hay
  3. lượt, lần, phiên (trong một trò chơi)
    • it's your move
      đến lượt anh
  4. biện pháp; bước
ngoại động từ
  1. chuyển, di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ
    • to move troops from one place to another
      chuyển quân từ chỗ này sang chỗ khác
  2. lắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động; nhấc
    • he can't move his arm
      không thể nhắc được cánh tay
    • to move heaven and earth
      khuấy đảo trời đất, dùng đủ mọi biện pháp, xoay xở đủ trò
  3. làm nhuận (tràng)
  4. kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi
    • it moved them to anger
      cái đó làm cho chúng nó nổi giận
  5. làm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm
    • to be moved to tears
      cảm động đến ứa nước mắt
  6. đề nghị
    • I move the adjournment of the meeting
      tôi đề nghị hoãn buổi họp
nội động từ
  1. chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động
    • it was calm and not a leaf moved
      trời lặng gió, không một chiếc lay động
  2. đi, di chuyển, xê dịch, chuyển dịch
    • it is about time we should move
      đã đến giờ chúng ta phải đi
  3. hành động, hoạt động

Idioms

  • to move about
    đi đi lại lại, đi quanh, chuyển quanh
  • to move along
    tiến lên
  • to move away
    dọn đi, cất đi
  • to move back
    lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau
  • to move forward
    tiến; cho tiến lên, chuyển về phía trước
  • to move in
    dọn nhà (đến chỗmới)
  • to move off
    ra đi, đi xa
  • to move on
    cho đi tiếp; tiến lên
  • to move out
    dọn nhà đi
  • to move up
    chuyển lên; trèo lên, tiến lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

move
It's your move in the chess game.