move
/mu:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự di chuyển, sự chuyển động: Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế của một người hoặc vật.
- Bước đi, nước đi (trong trò chơi): Lượt hành động của một người chơi trong các trò chơi như cờ vua, cờ tướng.
- Biện pháp, hành động, bước tiến: Một hành động được thực hiện để đạt được một mục đích nào đó.
- Việc chuyển nhà, chuyển chỗ ở: Hành động dọn đến một nơi ở mới.
Động từ:
- Di chuyển, chuyển động: Thay đổi vị trí hoặc làm cho thứ gì đó thay đổi vị trí.
- Chuyển nhà, dọn đi: Rời khỏi nơi ở cũ để đến sống ở một nơi khác.
- Khiến, thúc đẩy, gợi ý: Làm cho ai đó có cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động.
- Đề xuất, đưa ra đề nghị: Trình bày một đề nghị chính thức để được xem xét, thường trong một cuộc họp.
- Tiến triển, phát triển: Tiến về phía trước hoặc thay đổi theo một hướng nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sudden move of the cat startled me. (Cú di chuyển đột ngột của con mèo làm tôi giật mình.)
- It's your move in the chess game. (Đến lượt nước đi của anh trong ván cờ.)
- Starting a savings account was a smart move. (Mở tài khoản tiết kiệm là một bước đi thông minh.)
- Our move to the new city was exhausting. (Việc chuyển nhà của chúng tôi đến thành phố mới thật mệt mỏi.)
Động từ:
- Please move the chair closer to the table. (Làm ơn di chuyển cái ghế lại gần bàn hơn.)
- We will move to a bigger apartment next month. (Chúng tôi sẽ chuyển nhà đến một căn hộ lớn hơn vào tháng tới.)
- The sad story moved her to tears. (Câu chuyện buồn đã khiến cô ấy rơi nước mắt.)
- I move that we accept the proposal. (Tôi đề nghị chúng ta chấp nhận đề xuất này.)
- The project is finally starting to move forward. (Dự án cuối cùng cũng bắt đầu tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a move": Hành động, thực hiện một bước đi (theo nghĩa bóng).
- He decided to make a move and ask for a promotion. (Anh ấy quyết định hành động và đề nghị được thăng chức.)
"on the move": Đang di chuyển, đang hoạt động tích cực.
- With her new job, she is constantly on the move. (Với công việc mới, cô ấy liên tục di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Movement (n): Sự vận động, phong trào.
- The movement for equal rights grew stronger. (Phong trào đòi quyền bình đẳng ngày càng mạnh mẽ.)
Movable (adj): Có thể di chuyển được.
- The shelves are movable. (Những cái kệ này có thể di chuyển được.)
Mover (n): Người chuyển nhà; người khởi xướng.
- We hired movers to help us. (Chúng tôi thuê người chuyển nhà để giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự di chuyển): Motion, shift.
- Danh từ (hành động): Step, action, maneuver.
- Động từ (di chuyển): Shift, relocate, transfer.
- Động từ (khiến): Affect, touch, inspire, prompt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move in: Dọn đến ở.
- They moved in last weekend. (Họ đã dọn đến vào cuối tuần trước.)
Move out: Dọn đi.
- He moved out of his parents' house. (Anh ấy đã dọn ra khỏi nhà bố mẹ.)
Move on: Tiến lên, chuyển sang (việc/người khác).
- It's time to move on from the past. (Đã đến lúc tiến lên và bỏ lại quá khứ.)
Move up: Thăng tiến, di chuyển lên phía trước.
- She moved up quickly in the company. (Cô ấy thăng tiến rất nhanh trong công ty.)
Thành ngữ liên quan
Get a move on: Nhanh lên, khẩn trương lên.
- Get a move on, or we'll be late! (Nhanh lên, không chúng ta sẽ muộn mất!)
Move heaven and earth: Làm mọi cách, cố gắng hết sức.
- He would move heaven and earth to help his family. (Anh ấy sẽ làm mọi cách để giúp đỡ gia đình.)
danh từ
- sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
- to make a movedi chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch
- to make a movedi chuyển đổi chỗ, đứng dạy đi chỗ khác
- on the movedi chuyển, hoạt động; tiến triển
- to get a move on(từ lóng) hoạt động lên; làm gấp, tiến hành gấp rút
- (đánh cờ) nước
- that was a good moveđó là một nước hay
- lượt, lần, phiên (trong một trò chơi)
- it's your moveđến lượt anh
- biện pháp; bước
ngoại động từ
- chuyển, di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ
- to move troops from one place to anotherchuyển quân từ chỗ này sang chỗ khác
- lắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động; nhấc
- he can't move his armnó không thể nhắc được cánh tay
- to move heaven and earthkhuấy đảo trời đất, dùng đủ mọi biện pháp, xoay xở đủ trò
- làm nhuận (tràng)
- kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi
- it moved them to angercái đó làm cho chúng nó nổi giận
- làm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm
- to be moved to tearscảm động đến ứa nước mắt
- đề nghị
- I move the adjournment of the meetingtôi đề nghị hoãn buổi họp
nội động từ
- chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động
- it was calm and not a leaf movedtrời lặng gió, không một chiếc lá lay động
- đi, di chuyển, xê dịch, chuyển dịch
- it is about time we should moveđã đến giờ chúng ta phải đi
- hành động, hoạt động
Idioms
- to move aboutđi đi lại lại, đi quanh, chuyển quanh
- to move alongtiến lên
- to move awaydọn đi, cất đi
- to move backlùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau
- to move forwardtiến; cho tiến lên, chuyển về phía trước
- to move indọn nhà (đến chỗ ở mới)
- to move offra đi, đi xa
- to move oncho đi tiếp; tiến lên
- to move outdọn nhà đi
- to move upchuyển lên; trèo lên, tiến lên