may 1
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5): "may 1" chỉ ngày 1 tháng 5, được tổ chức ở nhiều quốc gia để kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động, tôn vinh người lao động.
- Lễ hội mùa xuân: Ở một số nước, "may 1" cũng là dịp chào đón mùa xuân, với các hoạt động như nhảy múa, trang trí cây cối.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày 1 tháng 5 là ngày lễ công cộng ở nhiều quốc gia.)
- (Người lao động trên khắp thế giới kỷ niệm ngày 1 tháng 5 là Ngày Quốc tế Lao động.)
- (Ở một số nền văn hóa, ngày 1 tháng 5 đánh dấu sự bắt đầu của lễ hội mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "May Day": Từ này thường được dùng thay thế cho "may 1", mang ý nghĩa lễ hội lao động hoặc lễ hội mùa xuân.
- May Day parades are held annually in many cities. (Các cuộc diễu hành Ngày Quốc tế Lao động được tổ chức hàng năm ở nhiều thành phố.)
- "to celebrate May 1": kỷ niệm ngày 1 tháng 5.
- They celebrate May 1 by organizing rallies and cultural events. (Họ kỷ niệm ngày 1 tháng 5 bằng cách tổ chức các cuộc mít tinh và sự kiện văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- May Day (danh từ): cách gọi khác của "may 1", thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội.
- May Day is a traditional spring festival in Europe. (Ngày 1 tháng 5 là lễ hội mùa xuân truyền thống ở châu Âu.)
- Labor Day (danh từ): Ngày Quốc tế Lao động, đồng nghĩa với "may 1" ở nhiều quốc gia.
- Labor Day honors the contributions of workers. (Ngày Quốc tế Lao động tôn vinh những đóng góp của người lao động.)
Từ đồng nghĩa
- International Workers' Day: Ngày Quốc tế Lao động.
- Spring Festival: Lễ hội mùa xuân (chỉ trong ngữ cảnh văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Celebrate May 1: tổ chức kỷ niệm ngày 1 tháng 5.
- They celebrate May 1 with parades and speeches. (Họ kỷ niệm ngày 1 tháng 5 bằng các cuộc diễu hành và bài phát biểu.)
- Observe May 1: tuân thủ ngày lễ 1 tháng 5.
- Many countries observe May 1 as a public holiday. (Nhiều quốc gia coi ngày 1 tháng 5 là ngày lễ công cộng.)
Thành ngữ liên quan
- May Day! May Day!: Tín hiệu cấp cứu quốc tế (bắt nguồn từ tiếng Pháp "m'aider", không liên quan đến ngày 1 tháng 5).
- The pilot sent a "May Day" signal when the engine failed. (Phi công đã gửi tín hiệu "May Day" khi động cơ hỏng.)
- Labor Day spirit: tinh thần ngày Quốc tế Lao động, nhấn mạnh quyền lợi và sự đoàn kết của người lao động.
- The Labor Day spirit encourages workers to fight for their rights. (Tinh thần ngày Quốc tế Lao động khuyến khích người lao động đấu tranh cho quyền lợi của họ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "may 1"