mayo

mayo

She spreads a generous layer of mayo on her sandwich.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sốt mayonnaise (thường được gọi tắt "mayo"): Một loại sốt đặc, béo ngậy được làm từ lòng đỏ trứng, dầu giấm (hoặc nước cốt chanh), thường dùng để chấm hoặc trộn với các món ăn như salad, sandwich, khoai tây chiên.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích cho sốt mayonnaise vào bánh mì kẹp của mình.)
  • (Cái bánh mì kẹp thịt này thêm sốt mayonnaise tương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Light mayo": sốt mayonnaise ít béo, dành cho người ăn kiêng.
    • She prefers light mayo to reduce calories. ( ấy thích sốt mayonnaise ít béo để giảm calo.)
  • "Vegan mayo": sốt mayonnaise thuần chay, không chứa trứng.
    • You can make vegan mayo using aquafaba. (Bạn có thể làm sốt mayonnaise thuần chay bằng nước đậu .)
Biến thể từ gần giống
  • Mayonnaise (n): dạng đầy đủ của "mayo", thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • The recipe calls for homemade mayonnaise. (Công thức yêu cầu sốt mayonnaise tự làm.)
  • Aioli (n): một loại sốt tương tự nhưng thường thêm tỏi, phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt trứng dầu: cách gọi mô tả thành phần chính của sốt mayonnaise.
  • Sốt dầu giấm trứng: cách gọi khác, nhấn mạnh các nguyên liệu chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "mayo".)
Thành ngữ liên quan
  • "Pass the mayo": một câu nói thông tục, yêu cầu đưa lọ sốt mayonnaise.
    • Hey, could you pass the mayo? (Này, bạn có thể đưa lọ sốt mayonnaise không?)