mdma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại chất kích thích: "mdma" một loại ma túy tổng hợp, cấu trúc hóa học liên quan đến mescaline amphetamine. được sử dụng bất hợp pháp tác dụng gây hưng phấn gây ảo giác.
    • Thuốc lắc (tên thông dụng): Trong tiếng Việt, "mdma" thường được gọi là "thuốc lắc" do tác dụng kích thích khiến người dùng muốn nhảy múa, lắc lư theo nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • MDMA is often used at parties because it enables partygoers to remain active for long periods of time. (MDMA thường được sử dụng tại các bữa tiệc giúp người tham dự giữ được sự hoạt bát trong thời gian dài.)
    • The use of mdma is illegal in many countries due to its harmful effects. (Việc sử dụng mdma bất hợp phápnhiều quốc gia các tác hại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on mdma": đang chịu ảnh hưởng của mdma.

    • He was acting strangely because he was on mdma. (Anh ấy hành xử kỳ lạ đang phê mdma.)
  • "mdma abuse": lạm dụng mdma.

    • MDMA abuse can lead to severe health problems. (Lạm dụng MDMA có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecstasy (danh từ): tên gọi thông dụng khác của mdma, thường dùng để chỉ dạng viên nén.

    • Ecstasy pills often contain mdma as the main ingredient. (Viên thuốc lắc thường chứa mdma thành phần chính.)
  • Molly (danh từ): tên lóng của mdma dạng bột hoặc tinh thể.

    • Molly is considered a purer form of mdma. (Molly được coi dạng mdma tinh khiết hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất kích thích: một chất làm tăng hoạt động của hệ thần kinh.
  • Ma túy tổng hợp: loại ma túy được sản xuất trong phòng thí nghiệm, không phải từ tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take mdma: sử dụng mdma.

    • Many young people take mdma at music festivals. (Nhiều người trẻ sử dụng mdma tại các lễ hội âm nhạc.)
  • Get high on mdma: phê mdma.

    • He got high on mdma and lost control. (Anh ấy phê mdma mất kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • Rolling on mdma: trạng thái hưng phấn mạnh mẽ khi dùng mdma.
    • She was rolling on mdma all night at the club. ( ấy đãtrạng thái hưng phấn mdma suốt đêmcâu lạc bộ.)