mid-may

mid-may

The garden is at its most colorful in mid-May.

Định nghĩa

Danh từ: "mid-may" khoảng thời gian giữa tháng Năm, thường được hiểu từ ngày 10 đến ngày 20 của tháng này.

dụ sử dụng
  • (Những bông hoa nở vào giữa tháng Năm.)
  • (Chúng tôi dự định đi du lịch vào giữa tháng Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in mid-may": cụm từ chỉ thời gian, thường dùng để xác định một sự kiện xảy ra vào khoảng giữa tháng Năm.
    • The festival takes place in mid-may. (Lễ hội diễn ra vào giữa tháng Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-april (danh từ): giữa tháng .
  • Mid-june (danh từ): giữa tháng Sáu.
  • Mid-july (danh từ): giữa tháng Bảy.
Từ đồng nghĩa
  • Giữa tháng Năm: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "mid-may".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "mid-may".