medium
/'mi:djəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người trung gian, vật môi giới: Người hoặc vật đóng vai trò trung gian để kết nối, truyền đạt hoặc thực hiện điều gì đó.
- Môi trường, hoàn cảnh: Chất, không gian hoặc điều kiện xung quanh trong đó một thứ gì đó tồn tại, sống hoặc hoạt động.
- Phương tiện, dụng cụ: Công cụ hoặc phương thức được sử dụng để đạt được mục đích hoặc truyền đạt thông tin.
- Sự trung dung, điểm trung bình: Trạng thái hoặc vị trí ở giữa hai thái cực, không quá nhiều cũng không quá ít.
- Chất pha màu: Trong hội họa, chất lỏng (như dầu, nước) được trộn với bột màu để tạo thành sơn.
Tính từ:
- Trung bình, vừa, trung: Có kích cỡ, mức độ, chất lượng ở mức giữa, không lớn cũng không nhỏ, không cao cũng không thấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Money is a medium of exchange. (Tiền là một phương tiện trao đổi.)
- Water is the medium in which fish live. (Nước là môi trường sống của cá.)
- She acts as a medium between the two conflicting departments. (Cô ấy đóng vai trò trung gian giữa hai bộ phận xung đột.)
- Try to find a happy medium between work and leisure. (Hãy cố gắng tìm một điểm trung dung hài hòa giữa công việc và giải trí.)
Tính từ:
- He is of medium height. (Anh ấy có chiều cao trung bình.)
- Please cook the steak to medium. (Làm ơn nấu miếng bít tết chín vừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Through/by the medium of...": Thông qua phương tiện/trung gian của...
- They communicated through the medium of art. (Họ giao tiếp thông qua phương tiện nghệ thuật.)
- "A medium of instruction": Ngôn ngữ/Phương tiện giảng dạy.
- English is used as a medium of instruction in many universities. (Tiếng Anh được sử dụng làm phương tiện giảng dạy ở nhiều trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Media (danh từ, số nhiều): Các phương tiện truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình, đài phát thanh).
- The news was spread by the media. (Tin tức được lan truyền bởi giới truyền thông.)
- Intermediary (danh từ): Người trung gian, trung gian (nhấn mạnh vai trò hòa giải hoặc đàm phán).
- Average (tính từ): Trung bình (thường dùng trong thống kê, so sánh).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Intermediary (trung gian), means (phương tiện), environment (môi trường), midpoint (điểm giữa).
- Tính từ: Average (trung bình), intermediate (trung gian, trung cấp), moderate (vừa phải, ôn hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "medium" với tư cách là một phần của phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- "A happy/perfect medium": Một sự cân bằng hoặc thỏa hiệp lý tưởng giữa hai thái cực.
- Her management style strikes a happy medium between strict and lenient. (Phong cách quản lý của cô ấy tạo ra một sự cân bằng lý tưởng giữa nghiêm khắc và khoan dung.)
danh từ, số nhiều mediums /'mi:djəmz/, media /'mi:djə/
- người trung gian, vật môi giới
- through (by) the medium ofqua sự môi giới của
- trung dung, sự chiết trung
- happy mediumchính sách trung dung, chính sách ôn hoà
- bà đồng, đồng cốt
- (nghệ thuật) chất pha màu
- hoàn cảnh, môi trường
- phương tiện, dụng cụ
tính từ
- trung bình, trung, vừa
- medium wave(raddiô) làn sóng trung