modem
Định nghĩa
Danh từ: Modem là thiết bị điện tử dùng để kết nối máy tính với nhau thông qua đường dây điện thoại. Tên gọi "modem" được ghép từ hai từ tiếng Anh: Modulate (điều chế) và Demodulate (giải điều chế), mô tả chức năng chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại và ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- (I need a modem to connect to the Internet at home.)
- Modem cũ thường có tốc độ truyền dữ liệu rất chậm. (Old modems often have very slow data transfer speeds.)
- (When you lose connection, restart your modem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "modem cáp": modem dùng với dịch vụ cáp quang hoặc cáp đồng trục.
- Nhà tôi dùng modem cáp của nhà mạng FPT. (My house uses a cable modem from FPT provider.)
- "modem 3G/4G": modem di động sử dụng mạng điện thoại di động.
- Anh ấy mang theo modem 4G để làm việc khi đi du lịch. (He brings a 4G modem to work while traveling.)
- "modem quay số": modem kết nối qua đường dây điện thoại cố định, thường dùng ở thời kỳ đầu Internet.
- Thời xưa, chỉ có modem quay số với tốc độ 56kbps. (In the past, there were only dial-up modems with 56kbps speed.)
Biến thể và từ gần giống
- Modem ngoài (n): modem độc lập, kết nối với máy tính qua cổng Ethernet hoặc USB.
- Modem ngoài thường dễ thay thế hơn modem tích hợp. (External modems are usually easier to replace than integrated ones.)
- Modem tích hợp (n): modem được gắn sẵn bên trong máy tính hoặc thiết bị.
- Nhiều laptop cũ có modem tích hợp để kết nối Internet. (Many old laptops have built-in modems for Internet connection.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ điều giải: thiết bị có chức năng tương tự, thường dùng trong kỹ thuật viễn thông.
- Bộ điều giải này giúp truyền tín hiệu qua đường dây điện thoại. (This modulator-demodulator helps transmit signals over telephone lines.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ "modem" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ "modem" trong tiếng Việt.)