myotomy
Định nghĩa
Danh từ: - Phẫu thuật cắt cơ hoặc rạch cơ: "Myotomy" là một thuật ngữ y khoa chỉ thủ thuật phẫu thuật trong đó bác sĩ rạch hoặc cắt một phần cơ. Thủ thuật này thường được thực hiện để giải phóng sự co thắt, giảm áp lực, hoặc điều chỉnh các rối loạn chức năng của cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca cắt cơ để giảm co thắt thực quản cho bệnh nhân.)
- (Cắt cơ môn vị thường được sử dụng để điều trị trẻ sơ sinh bị hẹp môn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heller myotomy": Một loại myotomy cụ thể dùng để điều trị chứng co thắt tâm vị (achalasia), trong đó cơ thắt thực quản dưới được rạch.
- "Laparoscopic myotomy": Kỹ thuật myotomy được thực hiện qua nội soi ổ bụng, ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở.
Biến thể và từ gần giống
- Myotome (danh từ): Một nhóm cơ được chi phối bởi một dây thần kinh cột sống duy nhất.
- Myotomy (không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến myectomy - cắt bỏ một phần cơ).
Từ đồng nghĩa
- Muscle incision (sự rạch cơ) – thuật ngữ mô tả trực tiếp hành động phẫu thuật.
- Muscle division (sự cắt cơ) – tương tự, dùng để chỉ việc chia tách mô cơ.
Các cụm từ liên quan
"To undergo a myotomy": trải qua một ca phẫu thuật cắt cơ.
- The patient will undergo a myotomy next week. (Bệnh nhân sẽ trải qua một ca cắt cơ vào tuần tới.)
"Myotomy procedure": quy trình cắt cơ.
- The myotomy procedure was successful. (Quy trình cắt cơ đã thành công.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "myotomy" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.