dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

meal

Words Mentioning "meal"

ăn
ăn cơm
bánh khoai
bánh tôm
biện
bỗ bã
bữa
chạc
chằng
cơm
cơm nước
dở bữa
dưa muối
gu
điếu
làng
nằm dài
nằm khểnh
ngấu nghiến
những
nộm
sơ sài
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...