medallion
/mi'dæljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huy chương lớn: Một tấm kim loại, thường hình tròn, được trao như một phần thưởng cao quý hoặc để kỷ niệm một sự kiện quan trọng. Nó thường lớn hơn một huy chương thông thường.
- Mặt dây chuyền trang trí: Một đồ trang sức, thường bằng vàng hoặc bạc, có hình tròn hoặc hình bầu dục, được đeo trên dây chuyền. Nó có thể được chạm khắc tinh xảo hoặc có lồng ảnh bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The firefighter received a medallion for his bravery. (Người lính cứu hỏa nhận được một huy chương lớn vì lòng dũng cảm của mình.)
- She wore a beautiful silver medallion with her portrait inside. (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền bằng bạc đẹp có lồng chân dung bên trong.)
- The ancient medallion was discovered in the ruins. (Huy chương cổ đại được tìm thấy trong các tàn tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ẩm thực: Một phần thức ăn được cắt thành hình tròn, dẹt, đặc biệt là thịt không xương.
- The chef prepared medallions of beef with a red wine sauce. (Đầu bếp chuẩn bị những miếng thịt bò hình tròn với sốt rượu vang đỏ.)
Biểu tượng đăng ký: Một biểu tượng hoặc huy hiệu cho thấy một phương tiện (như taxi) đã được đăng ký hợp pháp.
- Every licensed taxi must display its medallion on the hood. (Mọi taxi có giấy phép đều phải gắn huy hiệu đăng ký của nó trên mui xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Medal (n): Huy chương (nói chung, thường nhỏ hơn medallion).
- Pendant (n): Mặt dây chuyền (trang sức nói chung, có thể không phải hình tròn).
- Plaque (n): Tấm biển, huy chương bằng phẳng (thường hình chữ nhật hoặc vuông).
Từ đồng nghĩa
- Badge: Huy hiệu, phù hiệu.
- Emblem: Biểu tượng, huy hiệu.
- Locket: Mặt dây chuyền có nắp đựng ảnh (tương tự nhưng thường nhỏ và có bản lề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "medallion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "medallion")
danh từ
- huy chương lớn
- trái tim (bằng vàng hoặc bạc có lồng ảnh, đeo ở cổ)