palm
/pɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cọ: Một loại cây thuộc họ cau dừa, thường có thân không phân nhánh và tán lá lớn ở ngọn.
- Lòng bàn tay: Phần mặt trong của bàn tay, từ cổ tay đến gốc các ngón tay.
- Chiến thắng, vinh quang (nghĩa bóng): Biểu tượng của chiến thắng, xuất phát từ việc dùng cành cọ làm phần thưởng thời cổ đại.
Động từ:
- Giấu trong lòng bàn tay: Hành động giấu một vật nhỏ (như quân bài, đồng xu) trong lòng bàn tay.
- Sờ, xoa bằng lòng bàn tay: Chạm hoặc di chuyển lòng bàn tay trên bề mặt của vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We sat under the shade of a tall palm. (Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây cọ cao.)
- He read his fortune in the lines of his palm. (Anh ấy xem chỉ tay trong lòng bàn tay của mình.)
- The victory was a well-deserved palm for the team. (Chiến thắng là một vinh quang xứng đáng cho đội.)
Động từ:
- The magician palmed the coin before making it disappear. (Nhà ảo thuật giấu đồng xu trong lòng bàn tay trước khi làm nó biến mất.)
- She gently palmed the child's forehead to check for fever. (Cô ấy nhẹ nhàng sờ trán đứa trẻ bằng lòng bàn tay để kiểm tra xem có sốt không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bear (carry) the palm": giành chiến thắng, đoạt giải.
- After a fierce competition, our team bore the palm. (Sau một cuộc cạnh tranh khốc liệt, đội chúng tôi đã giành chiến thắng.)
"to yield the palm": chịu thua, nhường chiến thắng.
- The defending champion had to yield the palm to a younger opponent. (Nhà vô địch đương kim phải chịu thua trước một đối thủ trẻ tuổi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Palmful (danh từ): Một lượng vừa đầy lòng bàn tay.
- He poured a palmful of seeds. (Anh ấy đổ ra một lòng bàn tay đầy hạt giống.)
Palmate (tính từ): Có hình dạng giống bàn tay xòe ra (thường dùng để mô tả lá cây).
- The leaf has a palmate shape. (Chiếc lá có hình dạng chân vịt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lòng bàn tay): (lòng bàn tay).
- Danh từ (cây cọ): (cây cọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Palm off:
- Đánh lừa để tống khứ cái gì cho ai: Lừa ai đó chấp nhận thứ gì kém chất lượng hoặc không mong muốn.
- He tried to palm off his old phone as a new one. (Hắn ta cố gắng đánh lừa để tống khứ chiếc điện thoại cũ của mình như là một cái mới.)
- Tống tiền, hối lộ (cũ): Đút lót cho ai đó.
- To grease someone's palm có nghĩa tương tự. (Hối lộ ai đó.)
Thành ngữ liên quan
To have someone in the palm of one's hand: Hoàn toàn kiểm soát hoặc có ảnh hưởng lớn đến ai đó.
- The charismatic leader had the entire crowd in the palm of his hand. (Vị lãnh đạo đầy thu hút đã hoàn toàn kiểm soát đám đông.)
To read someone's palm: Xem chỉ tay (để bói toán).
- At the fair, a woman offered to read my palm. (Ở hội chợ, một người phụ nữ đề nghị xem chỉ tay cho tôi.)
danh từ
- (thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa
- cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải
- to bear (carry) the palmchiến thắng, đoạt giải
- to yield the palmchịu thua
danh từ
- gan bàn tay, lòng bàn tay
- lòng găng tay
- gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ)
Idioms
- to grease (cross) someone's palmhối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai
ngoại động từ
- giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay
- sờ bằng gan bàn tay
- hối lộ, đút lót (ai)
- (+ off) đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo
- to palm off something upon (on) somebodyđánh lừa mà tống cái gì cho ai