medal

/'medl/
danh từ
  1. huy chương, mề đay

Idioms

  • the reverse of the medal
    (nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "medal"

medal
The athlete proudly holds her gold medal on the podium.