Videomedical

/'medikəl/

Từ medical không chỉ đơn thuần một tính từ mô tả những liên quan đến y tế hay y học. Trong môi trường bệnh viện chuyên nghiệp, bạn biết tại sao các bác sĩ lại phân biệt rạch ròi giữa một vấn đề medical một vấn đề surgical không? Hiểu được sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác hơn khi mô tả các phương pháp điều trị nội khoa so với ngoại khoa. Thú vị hơn, medical còn có thể đóng vai trò một danh từ trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật. Liệu bạn đã biết cách dùng từ này để chỉ một buổi khám sức khỏe tổng quát hay thậm chí để gọi một người đang theo học ngành y? Hãy cùng khám phá những cụm từ thông dụng như medical history hay medical leave để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "medical"

medical
A doctor wears a medical mask during a checkup.