knightly

/'naitli/
Học thuật
Thân thiện
knightly

A knightly gentleman offers his hand to help a lady step from her carriage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tinh thần hiệp sĩ, thượng võ: Miêu tả phẩm chất cao quý, dũng cảm, hào hiệp trọng danh dự, giống như các hiệp sĩ thời trung cổ.
    • Thuộc về hiệp sĩ: Liên quan đến, hoặc đặc trưng cho các hiệp sĩ, thời đại của họ, hoặc phong cách sống của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known for his knightly conduct, always defending the weak. (Anh ấy được biết đến bởi tác phong hiệp sĩ, luôn bảo vệ kẻ yếu.)
    • The stories are full of knightly adventures and quests. (Những câu chuyện đầy ắp những cuộc phiêu lưu hành trình hiệp sĩ.)
    • She admired his knightly manners and sense of honor. ( ngưỡng mộ cách cư xử hào hiệp tinh thần trọng danh dự của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knightly virtues": những đức tính hiệp sĩ (như dũng cảm, trung thành, hào hiệp).

    • The code of chivalry emphasized knightly virtues such as courage and justice. (Bộ quy tắc tinh thần hiệp sĩ nhấn mạnh những đức tính hiệp sĩ như lòng dũng cảm sự công bằng.)
  • "in a knightly fashion": một cách hào hiệp, theo kiểu hiệp sĩ.

    • He surrendered his sword in a knightly fashion. (Anh ta trao kiếm đầu hàng một cách đầy khí phách hiệp sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Knight (danh từ): hiệp sĩ.

    • The knight rode into battle. (Vị hiệp sĩ cưỡi ngựa xông vào trận chiến.)
  • Knighthood (danh từ): tước hiệp sĩ; tinh thần hiệp sĩ.

    • He was granted knighthood by the king. (Ông được nhà vua phong tước hiệp sĩ.)
  • Chivalrous (tính từ): hào hiệp, lịch thiệp (đặc biệt với phụ nữ). Đây từ đồng nghĩa gần nhất với một nghĩa của knightly.

Từ đồng nghĩa
  • Chivalrous: hào hiệp, phong nhã.
  • Gallant: dũng cảm, hào hiệp (đặc biệt trong chiến đấu hoặc với phụ nữ).
  • Noble: cao quý, cao thượng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "knightly". Các thành ngữ thường liên quan đến "knight" hoặc "chivalry".)

knightly

A knightly gentleman offers his hand to help a lady step from her carriage.

tính từ
  1. tinh thần hiệp sĩ, thượng võ; nghĩa hiệp, hào hiệp

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "knightly"

Từ có nhắc đến "knightly"