medina
Danh từ: 1. Khu phố cổ: "medina" chỉ khu phố cổ, thường có tường bao quanh, của nhiều thành phố ở Bắc Phi. Đây là khu vực lịch sử, thường có các con hẻm nhỏ, chợ truyền thống và kiến trúc cổ. 2. Thành phố Medina: "Medina" (viết hoa) là tên một thành phố ở phía tây Ả Rập Xê Út, nơi có lăng mộ của nhà tiên tri Muhammad; đây là thành phố linh thiêng thứ hai của Hồi giáo.
Khu phố cổ:
- We got lost in the narrow streets of the medina in Marrakech. (Chúng tôi bị lạc trong những con hẻm nhỏ của khu phố cổ ở Marrakech.)
- The medina of Fez is a UNESCO World Heritage site. (Khu phố cổ của Fez là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Thành phố Medina:
- Millions of pilgrims visit Medina every year. (Hàng triệu người hành hương đến thăm Medina mỗi năm.)
- The Prophet's Mosque is located in Medina. (Nhà thờ Hồi giáo của Nhà tiên tri nằm ở Medina.)
"the medina": dùng với mạo từ "the" để chỉ khu phố cổ cụ thể của một thành phố.
- The medina is often the oldest part of the city. (Khu phố cổ thường là phần lâu đời nhất của thành phố.)
"Old Medina": cách gọi khác để nhấn mạnh tính lịch sử.
- The Old Medina of Tunis is famous for its souks. (Khu phố cổ Tunis nổi tiếng với các khu chợ.)
Medinese (tính từ): thuộc về thành phố Medina.
- Medinese architecture reflects Islamic traditions. (Kiến trúc Medinese phản ánh truyền thống Hồi giáo.)
Medina quarter: cụm từ dùng để chỉ khu phố cổ.
- The medina quarter is a maze of alleys. (Khu phố cổ là một mê cung các con hẻm.)
- Old town: khu phố cổ (dùng chung cho nhiều nền văn hóa).
- Historic quarter: khu phố lịch sử.
Medina wall: bức tường bao quanh khu phố cổ.
- The medina wall was built in the 12th century. (Bức tường khu phố cổ được xây dựng vào thế kỷ 12.)
Medina gate: cổng vào khu phố cổ.
- We entered the medina through the Bab Bou Jeloud gate. (Chúng tôi vào khu phố cổ qua cổng Bab Bou Jeloud.)
Không có thành ngữ phổ biến dùng từ "medina" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa Bắc Phi, "medina" thường gắn liền với hình ảnh của sự nhộn nhịp và truyền thống.