medan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Medan: Một thành phố ở Indonesia, nằm ở phía đông bắc đảo Sumatra. Đây là thủ phủ của tỉnh Bắc Sumatra và là thành phố lớn thứ ba của Indonesia.
Ví dụ sử dụng
- (Medan là thủ phủ của tỉnh Bắc Sumatra.)
- (Nhiều khách du lịch đến Medan để khám phá Hồ Toba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Medan" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch hoặc kinh tế khi nói về Indonesia.
- The economy of Medan is driven by agriculture and trade. (Nền kinh tế của Medan được thúc đẩy bởi nông nghiệp và thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Người Medan (danh từ): chỉ cư dân hoặc người đến từ thành phố Medan.
- The people of Medan are known for their friendly hospitality. (Người dân Medan nổi tiếng với lòng hiếu khách thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Medan" là tên riêng của một thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Medan".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Medan".