mellifluous

/me'lifluənt/ Cách viết khác : (mellifluous) /me'lifluəs/
tính từ
  1. ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói)
    • mellifluent words
      những lời ngọt ngào, những lời đường mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

mellifluous
The cellist's mellifluous music filled the concert hall.