melonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình dưa tây: Dùng để mô tả một vật có hình dạng giống quả dưa tây (melon), thường là hình bầu dục hoặc tròn, hơi thuôn dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce petit coussin a une forme melonnée. (Chiếc gối nhỏ này có hình dưa tây.)
- Les bijoutiers créent parfois des perles melonnées. (Các thợ kim hoàn đôi khi tạo ra những viên ngọc trai có hình dưa tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành kim hoàn: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả hình dáng của một viên ngọc trai, hạt ngọc hoặc viên đá quý được mài giũa có dạng bầu dục thuôn tròn, tương tự hình quả dưa.
- Une perle fine de forme melonnée. (Một viên ngọc trai quý có hình dưa tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Melon (danh từ): quả dưa tây, quả dưa lưới.
- Mélo (danh từ, thông tục): kịch mùi mẫn, chuyện tình cảm sướt mướt (từ viết tắt của "mélodrame").
Từ đồng nghĩa
- Ovoïde: có hình trứng, hình bầu dục.
- Piriforme: có hình quả lê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến tính từ "melonné".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "melonné".