melonné

Học thuật
Thân thiện
melonné

Le chapeau a une forme melonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình dưa tây: Dùng để mô tả một vật hình dạng giống quả dưa tây (melon), thườnghình bầu dục hoặc tròn, hơi thuôn dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce petit coussin a une forme melonnée. (Chiếc gối nhỏ này hình dưa tây.)
    • Les bijoutiers créent parfois des perles melonnées. (Các thợ kim hoàn đôi khi tạo ra những viên ngọc trai hình dưa tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành kim hoàn: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả hình dáng của một viên ngọc trai, hạt ngọc hoặc viên đá quý được mài giũa dạng bầu dục thuôn tròn, tương tự hình quả dưa.
    • Une perle fine de forme melonnée. (Một viên ngọc trai quý hình dưa tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Melon (danh từ): quả dưa tây, quả dưa lưới.
  • Mélo (danh từ, thông tục): kịch mùi mẫn, chuyện tình cảm sướt mướt (từ viết tắt của "mélodrame").
Từ đồng nghĩa
  • Ovoïde: hình trứng, hình bầu dục.
  • Piriforme: hình quả .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến tính từ "melonné".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "melonné".

melonné

Le chapeau a une forme melonnée.

tính từ
  1. () hình dưa tây