mulon

Học thuật
Thân thiện
mulon

Un ouvrier salinier rassemble le mulon avec une pelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đống muối phủ đất (ở ruộng muối): "mulon" là một thuật ngữ địa phương dùng để chỉ một đống muối được phủ lên bởi một lớp đất, thường thấy tại các ruộng muối. Đâymột phương pháp bảo quản muối thô truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les sauniers ont formé un mulon pour protéger le sel de la pluie. (Những người làm muối đã tạo ra một đống muối phủ đất để bảo vệ muối khỏi mưa.)
    • On reconnaît les anciennes salines aux mulons qui parsèment le paysage. (Người ta nhận ra những ruộng muối nhờ các đống muối phủ đất rải rác trong cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mulon de sel": cụm từ chỉ đối tượngđống muối.
    • Le mulon de sel peut se conserver plusieurs mois. (Đống muối phủ đất có thể được bảo quản trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meule (n.f): đống, đụn (nói chung, ví dụ: đống cỏ khô, đống rơm). Trong ngữ cảnh ruộng muối, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "mulon".
  • Tas (n.m): đống (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Meule de sel: đống muối (cách gọi phổ biến hơn, ít mang tính địa phương).
Lưu ý
  • Từ "mulon" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương, đặc biệtcác vùng truyền thống làm muối tại Pháp. Trong văn viết tiêu chuẩn hoặc giao tiếp chung, người ta thường dùng các từ như "meule" hoặc "tas" kèm theo giải thích.
mulon

Un ouvrier salinier rassemble le mulon avec une pelle.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) đống muối phủ đất (ở ruộng muối)