beggar
/'begə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người ăn mày, người ăn xin: Một người sống bằng cách xin tiền hoặc thức ăn từ người khác, thường là vì nghèo khổ.
- (Thông tục) Gã, thằng, tên (dùng để gọi một cách thân mật hoặc khinh miệt): Cách gọi suồng sã, đôi khi thể hiện sự quen thuộc hoặc coi thường.
Ngoại động từ:
- Làm nghèo đi, làm khánh kiệt: Khiến ai đó trở nên cực kỳ nghèo khó.
- (Nghĩa bóng) Vượt xa, làm cho thành bất lực: Làm cho một cái gì đó trở nên không đủ hoặc không thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old beggar sat on the street corner asking for help. (Ông lão ăn mày ngồi ở góc phố xin giúp đỡ.)
- Come here, you little beggar! (Lại đây nào, thằng ranh con!)
Ngoại động từ:
- The war beggared many families in the region. (Chiến tranh đã làm cho nhiều gia đình trong vùng lâm vào cảnh khánh kiệt.)
- The beauty of the landscape beggars description. (Vẻ đẹp của phong cảnh vượt xa mọi sự miêu tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beggars must (should) be no choosers" (Thành ngữ): Người đi xin thì không được kén chọn; người ở vào thế yếu phải chấp nhận những gì được cho.
- I don't like this job, but beggars can't be choosers. (Tôi không thích công việc này, nhưng ăn mày đâu có quyền chọn xôi gấc.)
"to beggar description": Quá đẹp hoặc quá phức tạp đến mức không thể miêu tả được.
- The grandeur of the palace beggars all description. (Sự tráng lệ của cung điện vượt quá mọi lời miêu tả.)
Biến thể và từ gần giống
Beggarhood / Beggary (n): Tình trạng ăn xin, sự nghèo khó cùng cực.
- They were reduced to beggary after the economic crisis. (Họ bị đẩy vào cảnh ăn xin sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Beggarly (adj): Nghèo khó, bần cùng; tồi tàn, đáng khinh.
- They lived in beggarly conditions. (Họ sống trong những điều kiện bần cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ăn xin): Pauper (người nghèo khó), mendicant (người hành khất), panhandler (người xin tiền trên phố - Mỹ).
- Ngoại động từ (nghĩa làm nghèo): Impoverish (làm cho nghèo đi), ruin (làm cho suy sụp, phá sản).
Thành ngữ liên quan
- "to know something as well as a beggar knows his bag": Biết rõ một điều gì đó như lòng bàn tay.
- He knows the streets of this city as well as a beggar knows his bag. (Anh ta biết rõ những con phố của thành phố này như lòng bàn tay.)
danh từ
- người ăn mày, người ăn xin
- (thông tục) gã, thằng, thằng cha
- you little beggar!a, thằng ranh con
Idioms
- beggars must (should) be no choosersăn mày còn đòi xôi gấc
- to know something as well as a beggar knows his bag(xem) know
ngoại động từ
- làm nghèo đi, làm khánh kiệt
- (nghĩa bóng) vượt xa; làm cho thành bất lực
Idioms
- to beggar description(xem) description