menuise

Học thuật
Thân thiện
menuise

Une menuise est posée sur le sol de l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đạn ghém: Chỉ loại đạn nhỏ, thường được sử dụng trong các loại súng săn bắn.
    • Củi vụn: Chỉ những mảnh gỗ nhỏ, vụn, dùng để nhóm lửa.
Ví dụ sử dụng
  • (Người thợ săn nạp lại súng của mình bằng đạn ghém.)
  • (Để nhóm lửa, ấy đã nhặt củi vụn dưới các gốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être criblé de menuise": Bị bắn trúng nhiều viên đạn ghém.
    • Le gibier a été criblé de menuise. (Con thú bị bắn trúng đầy đạn ghém.)
Biến thể từ gần giống
  • Menuiser (động từ): Xẻ gỗ thành từng thanh, từng tấm.
  • Menuisier (danh từ giống đực): Thợ mộc.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la chasse: plomb (chì), grenaille (đạn nhỏ).
  • Pour le bois: brindilles (cành cây khô nhỏ), petit bois (củi nhỏ).
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như săn bắn hoặc sinh hoạt ngoài trời.
menuise

Une menuise est posée sur le sol de l'atelier.

danh từ giống cái
  1. đạn ghém
  2. củi vụn

Từ có nhắc đến "menuise"