mephitic

/me'fitik/
tính từ
  1. xông mùi hôi; bốc hơi độc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mephitic"

mephitic
The mephitic fumes from the factory made the air unbreathable.