mephitic

/me'fitik/
Học thuật
Thân thiện
mephitic

The mephitic fumes from the factory made the air unbreathable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xông mùi hôi; bốc hơi độc: Chỉ không khí hoặc hơi thở mùi hôi thối, độc hại, gây khó chịu hoặc nguy hiểm khi hít phải. Từ này thường mô tả mùi của khí độc, đầm lầy, hoặc chất thải phân hủy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The explorers were driven back by the mephitic air in the cave. (Những nhà thám hiểm bị buộc phải quay lại bởi bầu không khí độc hại trong hang động.)
    • A mephitic stench rose from the stagnant swamp. (Một mùi hôi thối bốc lên từ đầm lầy nước đọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mephitic vapors": hơi độc, khí độc.

    • The old laboratory was sealed due to fears of mephitic vapors. (Phòng thí nghiệm bị niêm phong do lo ngại về các hơi độc.)
  • "Mephitic atmosphere": bầu không khí độc hại (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • The political debate created a mephitic atmosphere of hostility. (Cuộc tranh luận chính trị đã tạo ra một bầu không khí độc hại của sự thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mephitis (danh từ): khí độc, mùi hôi thối (thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
    • The mephitis from the volcanic vent was deadly. (Khí độc từ miệng núi lửa rất chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Fetid: hôi thối.
  • Noxious: độc hại.
  • Putrid: thối rữa.
  • Malodorous: mùi hôi.
Từ trái nghĩa
  • Fragrant: thơm ngát.
  • Aromatic: thơm.
  • Sweet-smelling: mùi ngọt ngào, thơm.
mephitic

The mephitic fumes from the factory made the air unbreathable.

tính từ
  1. xông mùi hôi; bốc hơi độc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mephitic"