miasmic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy hơi nước, ẩm ướt và ngột ngạt: Miêu tả bầu không khí nặng nề, ẩm ướt, thường khó thở, giống như sương mù dày đặc hoặc hơi nước bốc lên từ đầm lầy.
- Đầy chướng khí, đầy hơi độc: Miêu tả không khí bị ô nhiễm nặng, có mùi hôi thối hoặc chứa các chất độc hại, được cho là gây bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- (Những nhà thám hiểm vật lộn bước qua bầu không khí ngột ngạt, đầy hơi nước của rừng nhiệt đới.)
- (Vào thế kỷ 19, người ta tin rằng các bệnh như tả lây lan qua mùi hôi thối, độc hại từ nước ô nhiễm.)
- (Căn phòng có cảm giác ngột ngạt và hôi hám sau nhiều năm đóng kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một bầu không khí tinh thần, xã hội, hoặc chính trị tiêu cực, độc hại và áp lực.
- The political scandal created a miasmic atmosphere of distrust. (Vụ bê bối chính trị tạo ra một bầu không khí độc hại đầy sự nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Miasma (danh từ): Chướng khí; hơi độc; một bầu không khí độc hại hoặc ngột ngạt.
- A miasma of cigarette smoke filled the bar. (Một làn khói độc từ thuốc lá phủ đầy quán bar.)
- Miasmal (tính từ): Có cùng nghĩa với "miasmic", nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "đầy hơi nước, ngột ngạt": Foggy (đầy sương), vaporous (đầy hơi nước), misty (đầy sương mù), damp and heavy (ẩm ướt và nặng nề).
- Nghĩa "đầy hơi độc, ô nhiễm": Foul (hôi thối), noxious (độc hại), poisonous (có độc), pestilential (gây bệnh dịch), putrid (thối rữa).
Từ trái nghĩa
- Fresh (trong lành), pure (tinh khiết), clean (sạch sẽ), clear (trong trẻo, quang đãng).
Adjective
- đầy hơi nước
- đầy chướng khí; đầy hơi độc do ô nhiễm không khí