miasmic

Adjective
  1. đầy hơi nước
  2. đầy chướng khí; đầy hơi độc do ô nhiễm không khí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

miasmic
A thick, miasmic fog hangs over the swamp at dawn.