malodorous

/mæ'loudərəs/
Học thuật
Thân thiện
malodorous

The garbage can in the alley is malodorous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hôi, nặng mùi, mùi khó chịu: Dùng để mô tả thứ đó mùi rất khó ngửi, gây khó chịu cho khứu giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The malodorous cheese was left out for too long. (Miếng phô mai hôi thối đã bị bỏ ra ngoài quá lâu.)
    • They discovered a malodorous substance leaking from the old pipe. (Họ phát hiện một chất lỏng nặng mùi rỉ ra từ đường ống .)
    • The room became malodorous after the garbage was not taken out for a week. (Căn phòng trở nên nặng mùi sau khi rác không được đổ đi trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malodorous reputation": (nghĩa bóng) danh tiếng xấu, bị coi ô uế hoặc đáng khinh.
    • The corrupt official left behind a malodorous reputation. (Viên chức tham nhũng để lại một danh tiếng hôi thối.)
Biến thể từ gần giống
  • Malodor (danh từ): Mùi hôi thối.
    • The malodor from the swamp was overwhelming. (Mùi hôi từ đầm lầy thật kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Foul-smelling: hôi thối.
  • Stinking: thối, bốc mùi.
  • Putrid: thối rữa.
  • Rank: hôi nồng (thường chỉ mùi mồ hôi hoặc động vật).
Từ trái nghĩa
  • Fragrant: thơm ngát.
  • Aromatic: thơm, hương thơm.
  • Sweet-smelling: mùi thơm ngọt ngào.
malodorous

The garbage can in the alley is malodorous.

tính từ
  1. hôi, nặng mùi