malodorous
/mæ'loudərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hôi, nặng mùi, có mùi khó chịu: Dùng để mô tả thứ gì đó có mùi rất khó ngửi, gây khó chịu cho khứu giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The malodorous cheese was left out for too long. (Miếng phô mai hôi thối đã bị bỏ ra ngoài quá lâu.)
- They discovered a malodorous substance leaking from the old pipe. (Họ phát hiện một chất lỏng nặng mùi rỉ ra từ đường ống cũ.)
- The room became malodorous after the garbage was not taken out for a week. (Căn phòng trở nên nặng mùi sau khi rác không được đổ đi trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "malodorous reputation": (nghĩa bóng) danh tiếng xấu, bị coi là ô uế hoặc đáng khinh.
- The corrupt official left behind a malodorous reputation. (Viên chức tham nhũng để lại một danh tiếng hôi thối.)
Biến thể và từ gần giống
- Malodor (danh từ): Mùi hôi thối.
- The malodor from the swamp was overwhelming. (Mùi hôi từ đầm lầy thật kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Foul-smelling: hôi thối.
- Stinking: thối, bốc mùi.
- Putrid: thối rữa.
- Rank: hôi nồng (thường chỉ mùi mồ hôi hoặc động vật).
Từ trái nghĩa
- Fragrant: thơm ngát.
- Aromatic: thơm, có hương thơm.
- Sweet-smelling: có mùi thơm ngọt ngào.