merchantable
/'mə:tʃəntəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bán được, có thể mua bán được: Chỉ trạng thái của hàng hóa đạt chất lượng và điều kiện phù hợp để được chấp nhận mua bán trên thị trường. Hàng hóa ở trạng thái này thường đáp ứng các tiêu chuẩn thông thường và có thể được bán cho người mua một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The goods must be of merchantable quality. (Hàng hóa phải có chất lượng có thể bán được.)
- They refused to accept the shipment because it was not merchantable. (Họ từ chối nhận lô hàng vì nó không thể bán được.)
- The law implies a warranty that the product is merchantable. (Luật pháp ngụ ý một bảo đảm rằng sản phẩm phải có thể bán được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Merchantable quality": Chất lượng có thể bán được. Đây là một thuật ngữ pháp lý thường thấy trong luật bảo vệ người tiêu dùng, chỉ một tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu mà hàng hóa phải đạt được để phù hợp với mục đích sử dụng thông thường.
- Consumer rights legislation often guarantees that goods are of merchantable quality. (Pháp luật về quyền lợi người tiêu dùng thường đảm bảo rằng hàng hóa phải có chất lượng có thể bán được.)
Biến thể và từ gần giống
- Marketable (adj): Có thể tiêu thụ được, có thị trường. Từ này nhấn mạnh khả năng hàng hóa được thị trường chấp nhận và có nhu cầu, trong khi "merchantable" thường thiên về tiêu chuẩn chất lượng pháp lý tối thiểu.
Từ đồng nghĩa
- Salable: Có thể bán được.
- Sellable: Có thể bán được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'merchantable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'merchantable')
tính từ
- có thể bán được