merchantable

/'mə:tʃəntəbl/
Học thuật
Thân thiện
merchantable

The farmer sorted the merchantable apples into wooden crates.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bán được, có thể mua bán được: Chỉ trạng thái của hàng hóa đạt chất lượng điều kiện phù hợp để được chấp nhận mua bán trên thị trường. Hàng hóatrạng thái này thường đáp ứng các tiêu chuẩn thông thường có thể được bán cho người mua một cách hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The goods must be of merchantable quality. (Hàng hóa phải chất lượng có thể bán được.)
    • They refused to accept the shipment because it was not merchantable. (Họ từ chối nhận hàng không thể bán được.)
    • The law implies a warranty that the product is merchantable. (Luật pháp ngụ ý một bảo đảm rằng sản phẩm phải có thể bán được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Merchantable quality": Chất lượng có thể bán được. Đây một thuật ngữ pháp thường thấy trong luật bảo vệ người tiêu dùng, chỉ một tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu hàng hóa phải đạt được để phù hợp với mục đích sử dụng thông thường.
    • Consumer rights legislation often guarantees that goods are of merchantable quality. (Pháp luật về quyền lợi người tiêu dùng thường đảm bảo rằng hàng hóa phải chất lượng có thể bán được.)
Biến thể từ gần giống
  • Marketable (adj): Có thể tiêu thụ được, thị trường. Từ này nhấn mạnh khả năng hàng hóa được thị trường chấp nhận nhu cầu, trong khi "merchantable" thường thiên về tiêu chuẩn chất lượng pháp tối thiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Salable: Có thể bán được.
  • Sellable: Có thể bán được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'merchantable')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'merchantable')

merchantable

The farmer sorted the merchantable apples into wooden crates.

tính từ
  1. có thể bán được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "merchantable"