marketable
/'mɑ:kitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bán được, có thể tiêu thụ được: Chỉ tính chất của một sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ có nhu cầu, được người mua chấp nhận và có thể dễ dàng bán ra.
- Có giá trị thương mại, có tính thị trường: Chỉ một kỹ năng, phẩm chất hoặc tài sản có giá trị và được tìm kiếm, đặc biệt là trong thị trường lao động hoặc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company focuses on creating marketable products that appeal to young consumers. (Công ty tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm có thể bán được, thu hút người tiêu dùng trẻ tuổi.)
- Her degree in data science gave her highly marketable skills. (Tấm bằng khoa học dữ liệu của cô ấy đã mang lại cho cô những kỹ năng có giá trị thương mại cao.)
- The farm's surplus vegetables are fresh and marketable. (Rau củ dư thừa của trang trại tươi ngon và có thể tiêu thụ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marketable surplus": Phần thặng dư có thể bán được (thường trong nông nghiệp hoặc sản xuất).
- After meeting their own needs, the farmers had a marketable surplus of rice. (Sau khi đáp ứng nhu cầu của chính họ, những người nông dân có một lượng gạo thặng dư có thể bán được.)
"Marketable security": Chứng khoán có tính thanh khoản cao, có thể dễ dàng mua bán trên thị trường.
- Government bonds are considered very marketable securities. (Trái phiếu chính phủ được coi là chứng khoán có tính thanh khoản rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Marketability (danh từ): Khả năng có thể bán được, tính thương mại.
- The marketability of the new software is being tested. (Khả năng có thể bán được của phần mềm mới đang được kiểm tra.)
Market (động từ): Tiếp thị, đưa ra thị trường.
- They hired an agency to market the new product. (Họ thuê một công ty để tiếp thị sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Saleable (adj): Có thể bán được.
- In demand (cụm tính từ): Có nhu cầu, được săn đón.
- Commercial (adj): Mang tính thương mại.
Từ trái nghĩa
- Unmarketable (adj): Không thể bán được, không có tính thương mại.
- Unsalable (adj): Không thể tiêu thụ được.
tính từ
- có thể bán được, thích hợp để bán ở chợ, có thể tiêu thụ được