marketable

/'mɑ:kitəbl/
tính từ
  1. có thể bán được, thích hợp để bánchợ, có thể tiêu thụ được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "marketable"

marketable
A student develops marketable skills in a computer programming class.