salable

/'seiləbl/ Cách viết khác : (saleable) /'seiləbl/
tính từ
  1. dễ bán, có thể bán được
    • salable price
      giá có thể bán được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "salable"

salable
The shopkeeper displayed the salable goods in the front window.