vendible

/'vendəbl/
tính từ
  1. có thể bán được (hàng hoá)
  2. (như) venal
danh từ
  1. hàng có thể bán được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "vendible"

vendible
The farmer sorts the vendible produce at the market stall.