mercier

Học thuật
Thân thiện
mercier

Le mercier vend des bobines de fil et des aiguilles dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán kim chỉ, người hàng xén: "mercier" là một danh từ chỉ người buôn bán các mặt hàng nhỏ lẻ, đặc biệtkim, chỉ, khuy, ruy-băng các phụ kiện may vá, vải vóc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté du fil et des aiguilles chez le mercier. ( ấy đã mua chỉ kimcửa hàng của người bán kim chỉ.)
    • Au XIXe siècle, le mercier était un commerçant très important dans le village. (Vào thế kỷ 19, người hàng xénmột thương gia rất quan trọng trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le mercier": hành nghề buôn bán kim chỉ, hàng xén.
    • Son grand-père a fait le mercier toute sa vie. (Ông nội của anh ấy đã làm nghề buôn bán kim chỉ cả đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercerie (n.f): cửa hàng bán kim chỉ, hàng xén; hoặc nghề buôn bán kim chỉ.
    • Cette mercerie vend aussi des boutons originaux. (Cửa hàng kim chỉ này cũng bán những chiếc khuy độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de mercerie: người buôn bán hàng xén (cách nói mô tả).
  • Quincaillier (trong một số ngữ cảnh, khi bán các mặt hàng nhỏ lẻ tương tự, nhưng thườngđồ kim khí nhỏ).
Lưu ý
  • Từ "mercier" ngày nay ít được dùng để chỉ nghề nghiệp hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng "marchand de mercerie" hoặc đơn giản gọi cửa hàng là "une mercerie". Từ này mang sắc thái cổ xưa, gợi nhớ đến các tiểu thương trong lịch sử.
mercier

Le mercier vend des bobines de fil et des aiguilles dans sa boutique.

danh từ
  1. người bán kim chỉ, người hàng xén

Từ chứa "mercier"

Từ có nhắc đến "mercier"